“Trăm Rưỡi” có thật sự là mô hình lẩu 150.000 đồng

“Trăm Rưỡi” có thật sự là mô hình lẩu 150.000 đồng?

Câu trả lời nhanh

Một quán quảng bá “150K ăn lẩu bò 2 người” chưa chắc đang xây mô hình kinh doanh dựa trên hóa đơn 150.000 đồng. 150K có thể chỉ là mức giá cửa vào — một “giá phễu” giúp khách cảm thấy rẻ, dễ thử và giảm rào cản bước vào quán. Economics thực sự của mô hình nằm ở giá trị hóa đơn trung bình sau khi khách gọi thêm thịt, topping, rau, nước uống và món phụ. Vì vậy, muốn biết một mô hình như “Trăm Rưỡi” rẻ hay không, đừng chỉ nhìn giá headline. Hãy nhìn AOV thực tế của một bàn và số tiền quán giữ lại sau toàn bộ chi phí.


Bối cảnh: Vì sao cái tên “Trăm Rưỡi” đáng chú ý?

Mấy hôm nay mình đi ngang khu vực Mạng Tháng 8, Quận 3 thì thấy bảng Tiệm Lẩu Mắm Trăm Rưỡi – Coming Soon.

Gần đó lại có mô hình Tiệm Lẩu Bò Trăm Rưỡi.

Mình chưa có đủ dữ liệu để khẳng định hai thương hiệu này thuộc cùng một hệ thống. Nhưng riêng cách sử dụng cái tên “Trăm Rưỡi” đã đáng để quan sát.

Bởi nó chạm đúng một chuyển động khá rõ của thị trường F&B hiện nay:

Dùng một mức giá rất thấp làm cửa vào cho khách hàng.

Tiệm Lẩu Bò Trăm Rưỡi hiện truyền thông khá trực diện với thông điệp:

“150K ăn lẩu bò 2 người.”

Một set 150.000 đồng gồm bò, mì và rau.

Về mặt tâm lý tiêu dùng, con số này làm được ba việc rất nhanh:

“Rẻ.”

“Đi hai người được.”

“Thử cũng chẳng mất gì.”

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm về giá, khả năng khiến khách dừng lại – ghi nhớ – cân nhắc thử đã là một lợi thế rất lớn.


Dữ liệu cần nhìn không phải giá món, mà là AOV

Điểm dễ gây nhầm lẫn là:

150.000 đồng chưa chắc là giá trị hóa đơn mà mô hình muốn khách thanh toán cuối cùng.

Mình từng trải nghiệm những mô hình tương tự.

Hai người bước vào vì nhìn thấy một mức giá rất thấp. Nhưng sau khi ngồi xuống, câu chuyện bắt đầu thay đổi:

Gọi thêm bò.

Thêm gân.

Thêm viên.

Thêm rau.

Thêm nước uống.

Thêm vài món phụ.

Cuối cùng hóa đơn hoàn toàn có thể lên vài trăm nghìn đồng.

Đây là lúc cần phân biệt hai khái niệm:

Giá headline là con số khách nhìn thấy đầu tiên.

AOV – Average Order Value là giá trị hóa đơn trung bình thực tế mà một bàn thanh toán.

Trong F&B, hai con số này có thể cách nhau rất xa.


Cơ chế: 150K có thể là một “giá phễu”

Nếu nhìn dưới góc độ thiết kế mô hình kinh doanh, 150K có thể không phải sản phẩm cuối cùng.

Nó là entry price — mức giá cửa vào.

Nhiệm vụ đầu tiên của nó không phải tối đa hóa lợi nhuận.

Nhiệm vụ đầu tiên là giải quyết câu hỏi:

“Khách có chịu bước vào quán hay không?”

Khi khách đã ngồi xuống, menu mới bắt đầu thực hiện nhiệm vụ thứ hai:

tăng giá trị hóa đơn.

Một cấu trúc điển hình có thể là:

Nồi lẩu cơ bản → tạo entry price.

Đĩa thịt gọi thêm → tăng doanh thu.

Topping → bổ sung giá trị hóa đơn, thường có khả năng kiểm soát giá vốn tốt.

Nước uống → tăng doanh thu trên mỗi khách.

Combo và món phụ → đẩy AOV về mức mô hình thực sự cần để vận hành.

Đây cũng là lý do thiết kế menu không thể chỉ được nhìn dưới góc độ “có những món gì”. Trong quản trị nhà hàng, menu đồng thời liên quan đến pricing strategy, menu engineering, cost control và khả năng bán thêm.


Case study thị trường: từ trà 7K đến lẩu 69K

Cơ chế này không phải chuyện riêng của “Trăm Rưỡi”.

Thị trường vài năm gần đây đã xuất hiện khá nhiều mô hình dùng giá cực thấp để tạo sự chú ý:

Trà 7.000–12.000 đồng.

Lẩu 69.000 đồng.

Combo ăn uống giá rất thấp.

Một sản phẩm flagship được bán ở mức dễ thử.

Báo cáo thị trường F&B 2025 cũng cho thấy người tiêu dùng Việt đang thận trọng hơn với chi tiêu; trong tài liệu đào tạo VCS, xu hướng dịch chuyển về các phân khúc tiết kiệm và sự quan tâm tới sản phẩm giá thấp được xem là một biến số đáng chú ý khi phân tích hành vi tiêu dùng.

Nhưng có một điểm cần phân biệt rất rõ:

Giá thấp không nhất thiết đồng nghĩa với toàn bộ mô hình có AOV thấp.

Một ly trà 7.000 đồng có thể dẫn đến:

nâng size,

thêm topping,

mua hai ly,

mua theo combo.

Một nồi lẩu 69.000 đồng có thể kéo theo:

thịt,

hải sản,

rau,

nước uống,

món phụ.

Tương tự, khách nhớ “Trăm Rưỡi”, nhưng hóa đơn của một bàn hoàn toàn có thể cao hơn rất nhiều.

Giá rẻ lúc này là công cụ acquisition — không nhất thiết là toàn bộ business model.


Bài toán thật: AOV bao nhiêu thì quán mới sống?

Đây mới là câu hỏi chủ quán nên quan tâm.

Giả sử khách nhìn thấy:

150.000 đồng / 2 người.

Nhưng mô hình thực tế cần AOV khoảng 400.000–500.000 đồng/bàn mới đảm bảo economics.

Khi đó menu phải được thiết kế sao cho khoảng cách từ:

150K → 250K → 350K → 450K

diễn ra một cách tự nhiên.

Không phải bằng cách “ép gọi”.

Mà bằng cách tạo ra những nhu cầu mua thêm hợp lý.

Ví dụ:

150K có đủ phần lẩu cơ bản.

Khách thích thịt hơn → gọi thêm thịt.

Muốn trải nghiệm đầy đủ hơn → gọi món phụ.

Ăn cay → gọi nước.

Đi nhóm đông → thêm combo.

Đó là menu architecture.

Và đây cũng chính là lý do tài liệu VCS khi xác định chân dung khách hàng không chỉ hỏi khách là ai, mà còn hỏi:

Khách sẵn sàng chi bao nhiêu?

Có thường mua thêm topping/combo không?

Đi cùng bao nhiêu người?

Một hóa đơn bình thường khoảng bao nhiêu?

Bởi cuối cùng HOW MUCH / HOW MANY là một phần của việc hiểu Tệp khách hàng, không phải câu hỏi tài chính đặt ra sau cùng.


Ba câu hỏi phải trả lời trước khi chạy theo mô hình giá thấp

1. Khách nào thực sự bị hấp dẫn bởi mức giá mở cửa này?

Người nhạy cảm về giá?

Sinh viên?

Nhân viên văn phòng?

Gia đình?

Nhóm bạn?

Nếu thu hút sai tệp, giá càng thấp càng dễ kéo về những khách hàng không tạo được economics phù hợp cho mô hình.


2. Sau khi vào quán, khách có nhu cầu mua thêm thật không?

Đây là điểm cực kỳ quan trọng.

Upsell chỉ bền vững khi nhu cầu mua thêm tồn tại thật.

Nếu set cơ bản quá thiếu, khiến khách bắt buộc gọi thêm mới đủ ăn, khách sẽ có cảm giác khác hoàn toàn.

Một bên là:

“Tôi muốn gọi thêm.”

Một bên là:

“Tôi buộc phải gọi thêm.”

Chỉ khác vài chữ nhưng tác động tới trải nghiệm và khả năng quay lại rất lớn.


3. AOV tối thiểu để mô hình sống là bao nhiêu?

Đây phải là con số được tính trước khi tung giá headline.

Sau khi trừ:

food cost,

nhân sự,

mặt bằng,

điện nước,

marketing,

khuyến mại,

hao hụt,

thuế,

chi phí vận hành,

một bàn phải để lại bao nhiêu contribution thì cửa hàng mới sống?

Tài liệu đào tạo tài chính VCS nhấn mạnh đúng điểm này: doanh thu không phải lợi nhuận và tiền khách trả không phải tiền chủ quán được giữ.


Ba bài học từ mô hình “giá phễu”

Một: Đừng nhìn giá headline để kết luận mô hình rẻ hay đắt

Một mức giá thấp chỉ cho biết điểm bắt đầu của hành trình mua hàng.

Muốn đánh giá economics phải nhìn:

AOV thực tế,

food cost,

contribution margin,

table turn,

doanh thu trên mỗi ghế,

và lợi nhuận sau chi phí.


Hai: Nếu dùng giá phễu, menu phải được thiết kế cực kỳ kỹ

Món entry kéo khách vào.

Nhưng:

món gọi thêm,

combo,

topping,

beverage,

menu mix

mới quyết định một phần lớn economics của bàn ăn.

Một menu tốt không phải menu có nhiều món.

Một menu tốt là menu điều phối được hành vi mua hàng mà khách vẫn cảm thấy lựa chọn thuộc về mình.


Ba: Gắn tên thương hiệu với giá vừa mạnh vừa nguy hiểm

“Trăm Rưỡi” là một cái tên rất dễ nhớ.

Khách nghe một lần gần như hiểu ngay proposition đầu tiên của thương hiệu.

Đây là lợi thế truyền thông rất lớn.

Nhưng cũng có mặt trái:

150K trở thành một price anchor cực mạnh trong đầu khách.

Sau này nếu AOV thực tế cao hơn nhiều, thương hiệu phải quản trị khoảng cách kỳ vọng rất cẩn thận.


Ranh giới giữa “giá phễu” và cảm giác bị dẫn dụ

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.

Nếu khách bước vào với kỳ vọng:

“150K là có một bữa lẩu hai người ổn.”

Sau đó họ chủ động gọi thêm và hóa đơn thành 400K, trải nghiệm vẫn có thể rất tốt.

Nhưng nếu khách bước vào vì hiểu:

“150K là ăn được.”

Rồi phát hiện:

150K gần như chưa đủ,

phải gọi thêm nhiều món,

phải thêm nhiều khoản mới có trải nghiệm cơ bản,

thì cảm giác sẽ hoàn toàn khác.

Mô hình có thể thắng một giao dịch nhưng mất customer lifetime value.

Trong ngành dịch vụ, trải nghiệm không chỉ nằm ở món ăn mà còn nằm ở khoảng cách giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi mua. Đây cũng là lý do hospitality và cách khách cảm nhận giao dịch có ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ dài hạn với thương hiệu.

Giá phễu tốt phải khiến khách cảm thấy mình mua thêm vì muốn.
Không phải vì bị buộc phải mua thêm mới ăn được.


Khuyến nghị cho chủ quán

Nếu Sốp muốn áp dụng mô hình tương tự, đừng bắt đầu bằng câu hỏi:

“Đối thủ đang bán bao nhiêu?”

Hãy bắt đầu bằng một chuỗi câu hỏi khác:

Khách mục tiêu của mình chấp nhận mức giá mở cửa bao nhiêu?

Entry product nào đủ hấp dẫn để khách thử?

AOV mục tiêu của một bàn là bao nhiêu?

Menu nào giúp đi từ entry price tới target AOV?

Món nào tạo traffic?

Món nào tạo margin?

Món nào tăng attachment rate?

Sau 60–90 phút chiếm một bàn, doanh thu và contribution của bàn đó bao nhiêu?

Nếu chưa trả lời được những câu này thì 150K, 99K hay 69K chỉ là một con số marketing — chưa phải mô hình kinh doanh.


Giới hạn của phân tích

Hiện tại mình chưa có dữ liệu nội bộ về doanh thu, cơ cấu menu, food cost, AOV, lượng khách, tỷ lệ gọi thêm hay mối quan hệ sở hữu giữa Tiệm Lẩu Bò Trăm RưỡiTiệm Lẩu Mắm Trăm Rưỡi.

Vì vậy, bài viết này không kết luận đây chính xác là chiến lược mà thương hiệu đang sử dụng.

“Trăm Rưỡi” được dùng như một ví dụ để phân tích một cơ chế kinh doanh đang xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường:

dùng giá thấp làm cửa vào, sau đó thiết kế menu và hành trình mua hàng để tạo AOV cao hơn.


Thị trường F&B giá thấp có thể còn tiếp tục mở rộng.

Nhưng cuộc chơi này không đơn giản là:

ai bán rẻ nhất thì thắng.

Người thắng có thể là người tạo ra được ba thứ cùng lúc:

Một con số đủ hấp dẫn để khách bước vào.

Một menu đủ tốt để khách tự nguyện mua thêm.

Một cấu trúc chi phí đủ khỏe để sau khi khách đứng dậy, quán vẫn còn tiền.

Nên lần tới nhìn thấy một bảng:

“Lẩu 150K.”

Đừng chỉ hỏi:

“Nồi lẩu bao nhiêu tiền?”

Hãy hỏi:

“Một bàn thực sự để lại bao nhiêu tiền sau 60–90 phút ngồi ăn?”

Đó mới là con số quyết định mô hình này đang sống nhờ giá rẻ, hay đang dùng giá rẻ để xây một business model có lợi nhuận.

Tham khảo thêm

Hồ sơ trainer Nguyễn Thái Bình – Chuyên gia F&B, Co-founder Học viện Concepts và Mapdy.vn

 

Bài liên quan