1m² bốn cửa hàng cà phê: Starbucks, Katinat, Highlands, Phúc Long – nhưng thật ra họ không bán cùng một thứ.

1m² bốn cửa hàng cà phê: Starbucks, Katinat, Highlands và Phúc Long có thực sự bán cùng một thứ?

Câu trả lời nhanh

Starbucks, Katinat, Highlands Coffee và Phúc Long có thể cùng bán cà phê, trà và đồ uống tại khu Waterbus Thủ Thiêm, nhưng không thực sự cạnh tranh bằng cùng một giá trị. Starbucks bán trải nghiệm quốc tế và tính biểu tượng; Katinat bán không khí trẻ, đông và phù hợp với hành vi check-in; Highlands bán sự quen thuộc, thuận tiện và dễ lựa chọn; Phúc Long bán hương vị trà đậm cùng bản sắc Việt hiện đại. Các thương hiệu này cùng khai thác một dòng người nhưng phục vụ những dịp tiêu dùng, tâm trạng và mức sẵn sàng chi trả khác nhau.


Bốn thương hiệu đứng cạnh nhau ở đâu?

Khu vực bến Waterbus Thủ Thiêm tập trung nhiều thương hiệu đồ uống lớn trong khoảng cách gần nhau, gồm Starbucks, Katinat, Highlands Coffee và Phúc Long.

Đây là khu vực có nhiều nguồn lưu lượng cùng xuất hiện:

  • Khách đi Waterbus.
  • Người dân đi bộ, ngắm sông và hóng gió.
  • Gia đình đi chơi vào buổi chiều.
  • Nhóm bạn trẻ chụp ảnh.
  • Khách văn phòng sau giờ làm.
  • Các cặp đôi hẹn hò.
  • Khách đến vì sự kiện tại khu vực Riverstage.
  • Khách du lịch nội đô.

Bề mặt, đây có vẻ là một cuộc cạnh tranh mặt bằng giữa bốn thương hiệu cà phê. Nhưng giá trị quan trọng hơn của khu vực không chỉ nằm ở lượng người đi qua. Nó nằm ở số lượng lý do khiến khách muốn dừng lại.


Vì sao đây không chỉ là cuộc chiến mặt bằng?

Một mặt bằng F&B không tự động có giá trị chỉ vì nằm ở vị trí đẹp hoặc có nhiều người qua lại.

Giá trị thương mại chỉ xuất hiện khi dòng người có thể được chuyển thành:

  • Lượt dừng chân.
  • Lượt bước vào cửa hàng.
  • Giao dịch.
  • Thời gian lưu trú.
  • Mức chi tiêu.
  • Khả năng quay lại.

Tại khu Waterbus Thủ Thiêm, khách hàng không chỉ mua một ly nước. Họ còn mua:

  • Một khoảng thời gian nghỉ.
  • Một góc ngồi nhìn ra sông.
  • Một địa điểm gặp gỡ.
  • Một bối cảnh chụp ảnh.
  • Một nơi chờ chuyến tàu.
  • Một trải nghiệm buổi chiều ngoài trời.
  • Cảm giác tạm thoát khỏi nhịp đô thị.

Do đó, sản phẩm thực tế của điểm bán không chỉ là cà phê hoặc trà. Nó là tổ hợp giữa đồ uống, vị trí, thời gian, không gian, thương hiệu và trạng thái cảm xúc.


Starbucks tại Thủ Thiêm đang bán điều gì?

Giá trị cốt lõi: trải nghiệm quốc tế và tính biểu tượng

Starbucks không chỉ cạnh tranh bằng chất lượng cà phê. Thương hiệu bán một không gian đã được chuẩn hóa, dễ nhận diện và có tính biểu tượng toàn cầu.

Khách hàng có thể chọn Starbucks vì:

  • Muốn một trải nghiệm quen thuộc theo chuẩn quốc tế.
  • Tin tưởng vào mức độ ổn định của thương hiệu.
  • Cần một không gian gặp gỡ tương đối chỉn chu.
  • Muốn sử dụng một thương hiệu có giá trị nhận diện xã hội.
  • Sẵn sàng trả giá cao hơn cho tổng trải nghiệm.

Tại một vị trí ven sông như Thủ Thiêm, Starbucks còn hưởng lợi từ sự kết hợp giữa thương hiệu quốc tế và bối cảnh đô thị mới. Ly cà phê lúc này là phương tiện để khách tiếp cận không gian và cảm giác mà địa điểm mang lại.

Dịp tiêu dùng phù hợp

  • Gặp đối tác hoặc bạn bè.
  • Ngồi chờ trong thời gian dài.
  • Làm việc nhẹ.
  • Trải nghiệm điểm đến mới.
  • Chọn một địa điểm có độ an toàn thương hiệu cao.

Starbucks không nhất thiết phải là lựa chọn rẻ nhất hoặc gần gũi nhất. Thương hiệu cần trở thành lựa chọn mà khách cảm thấy ít rủi ro về trải nghiệm.


Katinat tại Thủ Thiêm đang bán điều gì?

Giá trị cốt lõi: nhịp sống trẻ và khả năng xuất hiện trên mạng xã hội

Katinat tiếp cận mạnh nhóm khách trẻ thành thị. Giá trị của thương hiệu không chỉ nằm trong đồ uống mà còn ở cảm giác đông vui, hợp thời và dễ trở thành một phần của nội dung trên mạng xã hội.

Khách hàng có thể chọn Katinat vì:

  • Thương hiệu đang có sức hút với giới trẻ.
  • Không gian và bao bì phù hợp để chụp ảnh.
  • Menu có tính thời điểm và dễ tạo tò mò.
  • Cửa hàng mang cảm giác đang ở trong một địa điểm được quan tâm.
  • Trải nghiệm có khả năng được chia sẻ lên mạng xã hội.

Katinat không chỉ cần có khách. Một phần giá trị của thương hiệu đến từ việc khách nhìn thấy những người khác cũng đang chọn Katinat.

Mật độ khách, hình ảnh hàng chờ, ly nước đặc trưng và khả năng xuất hiện trên mạng xã hội có thể tạo ra hiệu ứng xác nhận xã hội: đông khách trở thành bằng chứng rằng địa điểm này đáng thử.

Dịp tiêu dùng phù hợp

  • Đi chơi cùng nhóm bạn.
  • Check-in tại địa điểm mới.
  • Thử sản phẩm theo xu hướng.
  • Gặp gỡ ngắn.
  • Mua đồ uống như một phần của chuyến đi chơi.

Katinat bán một nhịp sống đô thị trẻ hơn là chỉ bán một món nước.


Highlands Coffee tại Thủ Thiêm đang bán điều gì?

Giá trị cốt lõi: sự quen thuộc, đại chúng và thuận tiện

Highlands Coffee có lợi thế ở mức độ quen thuộc. Khách hàng biết thương hiệu, hiểu menu và thường không phải dành quá nhiều thời gian để cân nhắc.

Khách có thể chọn Highlands vì:

  • Dễ nhận diện.
  • Menu quen thuộc.
  • Giá bán và sản phẩm nằm trong vùng kỳ vọng.
  • Phù hợp với nhiều độ tuổi.
  • Nhóm khách có sở thích khác nhau vẫn dễ tìm được món.
  • Quá trình ra quyết định tương đối đơn giản.

Trong một cụm điểm đến đông người, sự quen thuộc có giá trị rất lớn. Không phải khách hàng nào cũng tìm kiếm một trải nghiệm mới. Nhiều người chỉ cần một nơi dễ vào, dễ gọi và ít khả năng chọn sai.

Dịp tiêu dùng phù hợp

  • Gia đình có nhiều thế hệ.
  • Nhóm khách cần quyết định nhanh.
  • Khách đi ngang muốn nghỉ chân.
  • Khách đã quen sử dụng thương hiệu.
  • Những cuộc gặp không yêu cầu định vị quá cao.

Highlands bán sự thuận tiện về nhận thức: khách không phải học lại thương hiệu mỗi lần bước vào.


Phúc Long tại Thủ Thiêm đang bán điều gì?

Giá trị cốt lõi: trà đậm vị và bản sắc Việt hiện đại

Phúc Long có lợi thế khác biệt rõ hơn về khẩu vị, đặc biệt với nhóm sản phẩm trà. Với nhiều khách hàng, lựa chọn Phúc Long bắt đầu từ một mong muốn cụ thể: uống một món có vị trà mạnh và dễ nhận biết.

Khách hàng có thể chọn Phúc Long vì:

  • Yêu thích hương vị trà đậm.
  • Đã hình thành thói quen với sản phẩm.
  • Muốn một thương hiệu Việt nhưng vẫn hiện đại.
  • Cần lựa chọn có cá tính khẩu vị rõ.
  • Tìm kiếm cảm giác gần gũi hơn so với thương hiệu quốc tế.

Trong khi một số thương hiệu cạnh tranh mạnh bằng không gian hoặc tính thời điểm, Phúc Long sở hữu một tài sản quan trọng là ký ức vị giác. Khách có thể nhớ thương hiệu qua chính hương vị, thay vì chỉ qua thiết kế cửa hàng.

Dịp tiêu dùng phù hợp

  • Mua vì thèm một hương vị cụ thể.
  • Khách ưu tiên trà hơn cà phê.
  • Gặp gỡ thân mật.
  • Mua mang đi.
  • Khách muốn một thương hiệu quen nhưng vẫn có bản sắc.

Phúc Long không chỉ bán nơi ngồi. Thương hiệu bán một lý do sản phẩm đủ rõ để khách chủ động tìm đến.


Bốn thương hiệu có đang giành cùng một khách hàng không?

Có giao thoa, nhưng không hoàn toàn.

Một khách hàng có thể sử dụng cả bốn thương hiệu trong những hoàn cảnh khác nhau:

  • Chọn Starbucks khi cần một cuộc gặp chỉn chu.
  • Chọn Katinat khi đi chơi và muốn check-in.
  • Chọn Highlands khi đi cùng gia đình hoặc cần lựa chọn an toàn.
  • Chọn Phúc Long khi thực sự muốn uống trà đậm vị.

Điều này cho thấy không nên định nghĩa đối thủ chỉ bằng ngành hàng.

Trong F&B, đối thủ thực tế còn được xác định bởi:

  • Dịp tiêu dùng.
  • Thời điểm.
  • Người đi cùng.
  • Tâm trạng.
  • Mức ngân sách.
  • Thời gian lưu trú.
  • Mục đích của chuyến đi.
  • Giá trị khách muốn thể hiện.

Hai cửa hàng cùng bán cà phê có thể không cạnh tranh trực tiếp nếu khách sử dụng chúng cho hai nhiệm vụ khác nhau.

Ngược lại, một quán cà phê có thể cạnh tranh với công viên, rạp chiếu phim, cửa hàng tiện lợi hoặc không gian làm việc nếu khách đang tìm một nơi để nghỉ, gặp hoặc chờ.


Có thể đọc cụm cửa hàng này bằng khung Tệp – Tâm – Tầm – Tiền như thế nào?

Tệp: Ai đang xuất hiện tại khu vực?

Tệp khách tại Waterbus Thủ Thiêm rộng nhưng có thể phân loại rõ:

  • Gia đình.
  • Người trẻ.
  • Nhân viên văn phòng.
  • Khách du lịch nội đô.
  • Cặp đôi.
  • Khách đi tàu.
  • Người tham dự sự kiện.
  • Người đến để đi bộ và thư giãn.

Điều quan trọng không phải chỉ là “khu vực có đông người”. Doanh nghiệp cần biết nhóm nào xuất hiện, vào giờ nào, đi cùng ai và có khả năng chi tiêu bao nhiêu.

Tâm: Khách đang muốn giải quyết nhu cầu gì?

Nhu cầu của khách có thể gồm:

  • Nghỉ.
  • Chờ.
  • Gặp.
  • Ngắm cảnh.
  • Chụp ảnh.
  • Làm việc.
  • Trò chuyện.
  • Tránh nắng.
  • Tìm một phần thưởng nhỏ sau ngày làm việc.

Cùng một người nhưng tâm trạng khác nhau sẽ dẫn đến lựa chọn thương hiệu khác nhau.

Tầm: Khu vực này có thể trở thành điều gì?

Nếu nhiều thương hiệu, hoạt động ngoài trời, sự kiện và giao thông công cộng cùng phát triển, khu vực có thể chuyển từ một bến tàu thành cụm điểm đến đô thị.

Khi đó, giá trị không còn nằm ở từng cửa hàng riêng lẻ. Giá trị nằm trong hệ sinh thái trải nghiệm của cả khu vực.

Tiền: Khách đang trả tiền cho thứ gì?

Khách không chỉ trả cho nguyên liệu trong ly nước.

Họ còn trả cho:

  • Khả năng tiếp cận vị trí.
  • Thương hiệu.
  • Chỗ ngồi.
  • Tầm nhìn.
  • Sự thuận tiện.
  • Trạng thái cảm xúc.
  • Khả năng chụp và chia sẻ hình ảnh.
  • Mức độ phù hợp với người đi cùng.

Đây là lý do giá bán không thể được đánh giá chỉ bằng giá vốn nguyên liệu. Một sản phẩm F&B tại điểm đến còn mang theo giá trị của toàn bộ bối cảnh tiêu dùng.


Vì sao các thương hiệu lớn thường đứng gần nhau?

Trực giác thông thường cho rằng cửa hàng nên tránh đối thủ. Nhưng trong nhiều trường hợp, việc các thương hiệu mạnh đứng gần nhau lại làm tổng nhu cầu khu vực tăng lên.

Một cửa hàng đơn lẻ phải tự tạo điểm đến

Nếu chỉ có một quán, thương hiệu phải tự trả chi phí để khách biết đến, tin tưởng và chủ động di chuyển tới.

Một cụm thương hiệu tạo ra lý do chung để khách ghé khu vực

Khi nhiều thương hiệu cùng xuất hiện, khách không nhất thiết phải quyết định trước sẽ uống ở đâu. Họ có thể quyết định trước rằng sẽ “ra Thủ Thiêm uống cà phê”, rồi mới chọn thương hiệu sau khi đến nơi.

Điều này làm giảm rủi ro của chuyến đi:

  • Nếu một quán đông, khách có lựa chọn khác.
  • Nhóm đông người dễ tìm thương hiệu phù hợp.
  • Khu vực có cảm giác sôi động và an toàn hơn.
  • Khách có thêm lý do để quay lại.

Vì vậy, cạnh tranh sát bên không luôn làm thị trường nhỏ lại. Nó có thể biến khu vực thành một destination cluster — cụm điểm đến mà tổng lưu lượng lớn hơn khả năng một thương hiệu tự tạo ra.


Khi nào việc đứng cạnh đối thủ trở thành bất lợi?

Hiệu ứng cụm chỉ có lợi khi thương hiệu có định vị đủ rõ.

Nếu sản phẩm, giá bán, không gian và trải nghiệm quá giống nhau, khách sẽ so sánh trực tiếp dựa trên:

  • Giá.
  • Khuyến mại.
  • Hàng chờ.
  • Chỗ ngồi còn trống.
  • Tốc độ phục vụ.

Khi đó, thương hiệu dễ rơi vào cạnh tranh thay thế: cửa hàng nào tiện hơn tại thời điểm đó sẽ nhận khách.

Một thương hiệu đứng trong cụm cần trả lời được:

  1. Khách chọn mình trong tình huống nào?
  2. Giá trị nào mình cung cấp tốt hơn các cửa hàng bên cạnh?
  3. Khách nhớ đến mình bằng sản phẩm, không gian hay cảm xúc?
  4. Điều gì khiến khách sẵn sàng chờ mình thay vì bước sang quán kế bên?

Nếu không có câu trả lời rõ, vị trí đông thương hiệu có thể tạo lưu lượng nhưng không bảo đảm khả năng chuyển đổi.


Mặt bằng tốt trong F&B nên được đánh giá như thế nào?

Câu chuyện tại Thủ Thiêm cho thấy mặt bằng không nên chỉ được đánh giá bằng mét vuông, mặt tiền hay lưu lượng giao thông.

Một mặt bằng F&B cần được đánh giá theo ít nhất sáu lớp.

1. Dòng người

Có bao nhiêu người đi qua và họ di chuyển theo hướng nào?

2. Tệp người

Những người đó có phù hợp với khách hàng mục tiêu của mô hình không?

3. Dịp tiêu dùng

Họ có lý do gì để mua sản phẩm tại thời điểm xuất hiện?

4. Khả năng dừng lại

Khu vực có đủ điều kiện để khách giảm tốc độ, đỗ xe, đi bộ, ngồi hoặc chờ không?

5. Khả năng chuyển đổi

Bao nhiêu người đi qua có thể trở thành người bước vào cửa hàng và thanh toán?

6. Hiệu quả tài chính

Doanh thu tiềm năng có đủ chịu tiền thuê, nhân sự, thiết bị, khấu hao và chi phí vận hành không?

Vì vậy, một mặt bằng đông người chưa chắc là mặt bằng tốt. Mặt bằng tốt là nơi có đúng người, đúng thời điểm, đúng lý do dừng lại và khả năng chi trả phù hợp với mô hình.


Áp lực vận hành của cụm điểm đến là gì?

Khi một khu vực trở thành điểm đến, cơ hội doanh thu tăng nhưng yêu cầu vận hành cũng tăng theo.

Các cửa hàng phải xử lý:

  • Lượng khách dồn vào cuối tuần và ngày lễ.
  • Peak hour ngắn nhưng cường độ cao.
  • Nhu cầu chỗ ngồi lớn.
  • Khách đi theo nhóm.
  • Thời gian lưu trú dài.
  • Ảnh hưởng của thời tiết.
  • Nhu cầu mang đi và ngồi lại diễn ra đồng thời.
  • Áp lực vệ sinh khu vực ngoài trời.
  • Tình trạng thiếu bàn, thiếu nguyên liệu hoặc chậm món.

Do đó, thương hiệu cần chuẩn bị:

  • Menu phù hợp giờ cao điểm.
  • Kế hoạch nhân sự theo lưu lượng.
  • Quy trình xếp hàng.
  • Phân luồng order và nhận món.
  • Kế hoạch tồn kho theo ngày.
  • Tiêu chuẩn vệ sinh ngoài trời.
  • Phương án khi mưa, nắng hoặc có sự kiện.
  • Kịch bản xử lý khi hết chỗ.

Mặt bằng có lưu lượng cao nhưng vận hành yếu có thể tạo doanh thu trong ngắn hạn và đồng thời tạo ra hàng loạt trải nghiệm tiêu cực.


Chủ quán F&B có thể học gì từ cụm Starbucks – Katinat – Highlands – Phúc Long?

Không định nghĩa đối thủ chỉ bằng sản phẩm

Cùng bán cà phê không có nghĩa cùng phục vụ một nhiệm vụ tiêu dùng.

Hãy xác định đối thủ theo câu hỏi:

  • Khách đang cần làm gì?
  • Khách đi với ai?
  • Khách có bao nhiêu thời gian?
  • Khách muốn cảm thấy thế nào?
  • Khách sẵn sàng trả cho giá trị nào?

Đừng bắt đầu bằng menu, hãy bắt đầu bằng dịp tiêu dùng

Trước khi thiết kế món, cần xác định:

  • Khách uống vào lúc nào?
  • Tại chỗ hay mang đi?
  • Một mình hay theo nhóm?
  • Uống vì thói quen, vì thèm hay vì muốn trải nghiệm?
  • Không gian đóng vai trò bao nhiêu trong quyết định mua?

Menu chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ một mô hình và một hoàn cảnh tiêu dùng cụ thể.

Không sao chép bề mặt định vị của thương hiệu lớn

Một quán nhỏ không thể trở thành Starbucks chỉ bằng cách dùng nội thất tối màu; không thể trở thành Katinat chỉ bằng ly đẹp; không thể trở thành Highlands chỉ bằng menu đại chúng; cũng không thể trở thành Phúc Long chỉ bằng cách tăng độ đậm của trà.

Định vị phải được tạo thành từ một hệ thống thống nhất:

  • Tệp khách.
  • Sản phẩm cốt lõi.
  • Giá bán.
  • Không gian.
  • Dịch vụ.
  • Nội dung truyền thông.
  • Dịp tiêu dùng.
  • Năng lực vận hành.

Không chọn mặt bằng chỉ vì có thương hiệu lớn bên cạnh

Sự xuất hiện của chuỗi lớn là một tín hiệu thị trường, không phải bảo chứng thành công cho mọi mô hình.

Trước khi thuê, cần kiểm tra:

  • Tệp khách của chuỗi lớn có trùng với mình không?
  • Khách có đủ nhu cầu cho thêm một cửa hàng không?
  • Mình bổ sung giá trị mới hay chỉ lặp lại lựa chọn đã có?
  • Tiền thuê đã bị đẩy lên bao nhiêu vì hiệu ứng thương hiệu?
  • Khả năng chuyển đổi thực tế có bù được chi phí hay không?

Đứng cạnh chuỗi lớn có thể giúp hưởng lưu lượng. Nhưng nếu định vị yếu và cấu trúc chi phí không phù hợp, quán nhỏ có thể trở thành bên trả giá cao nhất cho lưu lượng mà thương hiệu khác tạo ra.


Giới hạn của phân tích

Phân tích này dựa trên quan sát về vị trí, định vị thương hiệu và hành vi tiêu dùng tại khu vực Waterbus Thủ Thiêm. Bài viết không có dữ liệu nội bộ về:

  • Doanh thu từng cửa hàng.
  • Lượng khách thực tế.
  • Giá thuê.
  • Tỷ lệ chuyển đổi.
  • Giá trị hóa đơn trung bình.
  • Thời gian lưu trú.
  • Biên lợi nhuận.
  • Tỷ lệ khách hàng giao thoa giữa bốn thương hiệu.
  • Hiệu quả tài chính theo từng khung giờ.

Do đó, việc phân loại giá trị của từng thương hiệu là một lăng kính chiến lược để giải thích hành vi lựa chọn, không phải kết luận tuyệt đối rằng mọi khách hàng đều sử dụng thương hiệu theo cùng một cách.


Kết luận

Starbucks, Katinat, Highlands Coffee và Phúc Long có thể đứng rất gần nhau và cùng bán cà phê, trà, bánh hoặc chỗ ngồi. Nhưng thứ khách hàng mua từ mỗi thương hiệu không hoàn toàn giống nhau.

Starbucks bán tính biểu tượng và trải nghiệm quốc tế. Katinat bán nhịp sống trẻ và khả năng xuất hiện trên mạng xã hội. Highlands bán sự quen thuộc và thuận tiện. Phúc Long bán ký ức vị giác cùng bản sắc trà Việt hiện đại.

Bài học quan trọng không phải là tìm cách tránh mọi đối thủ. Bài học là phải xác định rõ khách hàng sẽ chọn mình trong dịp nào và vì giá trị gì.

Một mặt bằng tốt không chỉ là nơi có nhiều người đi qua. Đó là nơi có đúng tệp khách, đủ lý do dừng lại và một mô hình đủ rõ để chuyển khoảnh khắc ấy thành giao dịch.

Đừng chỉ nhìn mặt bằng bằng mét vuông. Hãy nhìn bằng dòng người, tâm trạng, thời điểm và dịp tiêu dùng. Vì nhiều khi, phần lợi nhuận của ly cà phê không nằm trong ly cà phê, mà nằm trong lý do khiến khách thấy: “ngồi ở đây cũng đáng.”

Tham khảo thêm

Hồ sơ trainer Nguyễn Thái Bình – Chuyên gia F&B, Co-founder Học viện Concepts và Mapdy.vn

Bài liên quan