Vì sao hàng quán tăng giá dễ, giảm khó?

Vì sao hàng quán tăng giá nhanh nhưng giảm giá rất chậm?

Chuyên gia Nguyễn Thái Bình phân tích vì sao giá xăng giảm nhưng giá phở, bánh mì và đồ uống chưa giảm: độ trễ tồn kho, chi phí F&B và sức mua.

Tóm tắt nhận định

Giá xăng giảm không đồng nghĩa giá món ăn có thể giảm ngay. Nhiên liệu chỉ là một cấu phần trong tổng chi phí F&B, trong khi nguyên liệu, mặt bằng, nhân công, bao bì, thuế và hàng tồn kho vẫn có thể neo ở mức cao. Quan trọng hơn, khi khách hàng đã chấp nhận mức giá mới, doanh nghiệp thường ưu tiên giữ giá, cải thiện biên lợi nhuận hoặc tăng giá trị sản phẩm thay vì điều chỉnh menu liên tục. Tuy nhiên, quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về sức mua và mức giá của đối thủ.

Phân tích của chuyên gia F&B Nguyễn Thái Bình

Khi giá xăng tăng, nhiều hàng quán nhanh chóng treo bảng:

“Do chi phí nguyên liệu tăng, quán xin phép điều chỉnh giá.”

Nhưng khi giá xăng giảm, tấm bảng vẫn còn đó.

Tô phở đã tăng từ 55.000 đồng lên 60.000 đồng vẫn giữ nguyên. Ổ bánh mì từng bán 22.000 đồng, sau đó lên 27.000 đồng, cũng chưa quay về mức cũ. Đây là nguyên nhân khiến người tiêu dùng thường có cảm giác: hàng quán tăng giá rất nhanh, nhưng gần như không bao giờ giảm.

Nhìn từ phía khách hàng, câu hỏi này hoàn toàn hợp lý.

Nhưng nhìn từ vận hành F&B, giá bán không di chuyển lên xuống trực tiếp theo từng lần điều chỉnh giá xăng.

Một món ăn không được cấu thành chỉ bởi nhiên liệu. Nó là kết quả của nhiều lớp chi phí khác nhau, mỗi lớp có chu kỳ điều chỉnh và độ trễ riêng:

  • Nguyên liệu chính.
  • Rau, gia vị và vật tư phụ.
  • Bao bì.
  • Nhân công.
  • Mặt bằng.
  • Điện, nước, gas.
  • Logistics.
  • Hao hụt và hủy hàng.
  • Phí nền tảng giao đồ ăn.
  • Thuế và chi phí tuân thủ.
  • Khấu hao thiết bị.
  • Chi phí duy trì hệ thống.

Vì vậy, xăng giảm là một tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để lập tức đảo chiều toàn bộ giá thành món ăn.

Giá đầu vào có độ trễ, không phải chiếc đồng hồ điện tử

Khi giá nhiên liệu tăng mạnh, nhà cung cấp thường điều chỉnh giá vận chuyển và giá hàng hóa khá nhanh.

Nhưng quá trình giảm thường chậm hơn vì hàng hóa đang lưu thông trong chuỗi cung ứng đã được mua ở mức giá cao trước đó.

Một nhà phân phối có thể đã:

  • Nhập hàng với giá cao.
  • Thanh toán chi phí vận chuyển cao.
  • Dự trữ hàng cho vài tuần hoặc vài tháng.
  • Ký hợp đồng cung ứng theo giá cũ.
  • Chịu chi phí vốn cho lượng tồn kho đó.

Khi giá xăng giảm hôm nay, lô hàng đang nằm trong kho không tự động giảm giá trị.

Nhà cung cấp vẫn phải bán hết lượng hàng đã nhập ở mặt bằng chi phí cũ trước khi bảng giá mới có thể phản ánh đầy đủ mức giảm của nhiên liệu.

Đây là độ trễ tồn kho.

Báo Thanh Niên dẫn nhận định của tôi rằng trong đợt giá nhiên liệu tăng mạnh, nhiều nhà cung cấp đã nhập lượng hàng lớn ở mức giá cao để dự trữ. Khi lượng tồn kho đó chưa được xử lý hết, họ chưa thể giảm giá ngay cho hàng quán.

Chuỗi chi phí trong F&B thường đi theo trình tự:

Nhiên liệu thay đổi → logistics thay đổi → giá nhà cung cấp thay đổi → hàng tồn kho được tiêu thụ → quán nhận bảng giá mới → giá vốn thực tế thay đổi.

Quá trình này có thể kéo dài nhiều tuần, không diễn ra trong cùng ngày với lần điều chỉnh giá xăng.

Giá xăng thường chỉ là “giọt nước tràn ly”

Một sai lệch phổ biến là cho rằng quán tăng giá hoàn toàn vì xăng.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp đã chịu áp lực từ trước:

  • Giá thịt, trứng, sữa và rau củ tăng.
  • Tiền thuê mặt bằng được điều chỉnh.
  • Lương nhân viên tăng.
  • Bao bì và vật tư dùng một lần tăng.
  • Phí nền tảng và chi phí khuyến mại cao.
  • Yêu cầu về thuế, hóa đơn điện tử và quản trị minh bạch hơn.
  • Sức mua giảm khiến chi phí cố định phải phân bổ trên ít giao dịch hơn.

Báo cáo được Thanh Niên dẫn lại cho thấy gần 60% nhà hàng, quán ăn đã tăng giá trong năm 2025. Xu hướng tăng giá đã hình thành từ giữa năm 2025, trước khi biến động nhiên liệu gần đây diễn ra.

Như vậy, giá xăng tăng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Nó thường là lý do cuối cùng khiến chủ quán không thể tiếp tục trì hoãn.

Nhiều quán đã giữ giá trong nhiều tháng vì sợ mất khách. Nhưng trong thời gian đó, biên lợi nhuận liên tục bị bào mòn.

Ví dụ, một món bán 50.000 đồng có giá vốn nguyên liệu tăng từ 17.000 lên 20.000 đồng.

Nếu quán vẫn giữ giá:

  • Doanh thu không đổi.
  • Chi phí nguyên liệu tăng 3.000 đồng.
  • Phần lợi nhuận gộp giảm trực tiếp 3.000 đồng.
  • Nếu bán 5.000 phần mỗi tháng, mức hụt là 15 triệu đồng.

Khi các khoản mặt bằng, nhân sự và điện nước cũng tăng, quán có thể vẫn đông nhưng dòng tiền ngày càng yếu.

Đến khi giá nhiên liệu tiếp tục tăng, chủ quán buộc phải điều chỉnh giá. Vì thế, mức tăng 5.000 đồng không chỉ dùng để bù giá xăng. Nó có thể đang bù cho nhiều khoản chi phí đã tích lũy từ trước.

Tại sao tăng giá dễ hơn giảm giá?

Có bốn cơ chế chính.

1. Chi phí tăng đồng thời nhưng giảm không đồng đều

Khi nhiên liệu tăng, nhiều nhà cung cấp cùng điều chỉnh giá.

Nhưng khi nhiên liệu giảm:

  • Thịt có thể chưa giảm.
  • Rau củ có thể vẫn biến động.
  • Bao bì chưa đổi giá.
  • Lương nhân viên không giảm.
  • Tiền thuê mặt bằng không giảm.
  • Thuế và phí tuân thủ vẫn giữ nguyên.

Bài báo ghi nhận dù giá xăng giảm, giá thịt, bao bì, rau củ và nhiều nguyên liệu khác vẫn ở mức cao, khiến các cơ sở như bánh mì chưa thể lập tức điều chỉnh giá bán.

Giá thành món ăn vì thế không giảm đồng bộ với một cấu phần đơn lẻ.

2. Thay đổi giá liên tục gây tổn hại trải nghiệm

Menu không nên thay đổi giá mỗi vài tuần.

Nếu quán giảm hôm nay, nhưng một tháng sau giá đầu vào tăng trở lại và phải tăng giá lần nữa, khách hàng sẽ cảm thấy thương hiệu thiếu ổn định.

Việc thay đổi liên tục còn kéo theo:

  • In lại menu.
  • Cập nhật POS.
  • Cập nhật ứng dụng giao hàng.
  • Điều chỉnh bảng giá tại cửa hàng.
  • Đào tạo lại nhân viên.
  • Xử lý khiếu nại.
  • Giải thích với khách hàng.

Do đó, doanh nghiệp thường chờ đến khi mặt bằng giá ổn định đủ lâu mới cân nhắc điều chỉnh.

Giữ một mức giá ổn định trong sáu tháng thường tốt hơn việc giảm 3.000 đồng rồi tăng lại 5.000 đồng sau vài tuần.

3. Giá mới đã được kiểm chứng bởi thị trường

Khi tăng giá, doanh nghiệp theo dõi phản ứng:

  • Số đơn có giảm không?
  • Khách hàng có phản đối không?
  • Tần suất quay lại thay đổi thế nào?
  • Doanh thu và biên lợi nhuận có cải thiện không?
  • Đối thủ đang bán ở mức nào?

Nếu khách hàng vẫn mua và doanh số không giảm đáng kể, mức giá mới được xem là đã vượt qua một bài kiểm tra thị trường.

Khi đó, doanh nghiệp ít có động lực quay về giá cũ.

Điều này không nhất thiết xuất phát từ sự “tham lam”. Nó là một quyết định kinh tế:

  • Giữ giá giúp phục hồi biên lợi nhuận đã mất.
  • Tạo vùng đệm cho những biến động tiếp theo.
  • Bù các khoản đầu tư trì hoãn.
  • Cải thiện thu nhập nhân viên.
  • Nâng chất lượng nguyên liệu hoặc dịch vụ.

Tuy nhiên, quyền giữ giá không phải vô hạn. Nếu giá bán vượt xa giá trị cảm nhận hoặc đối thủ có lựa chọn tốt hơn, khách hàng sẽ rời đi.

4. Doanh nghiệp lo ngại giảm giá tạo ra tín hiệu sai

Một món ăn giảm giá trực tiếp có thể khiến khách hàng đặt câu hỏi:

  • Trước đây quán bán quá cao?
  • Nguyên liệu có bị thay đổi không?
  • Quán đang gặp khó khăn?
  • Mức giá nào mới là giá thật?

Đặc biệt với thương hiệu trung cấp và cao cấp, giảm giá niêm yết có thể làm suy yếu định vị.

Vì vậy, doanh nghiệp thường chọn những cách mềm hơn thay vì giảm giá trực tiếp:

  • Giữ giá và tăng định lượng.
  • Tặng món phụ.
  • Tạo combo.
  • Phát voucher.
  • Tích điểm.
  • Miễn phí topping.
  • Khuyến mại theo khung giờ.
  • Giảm giá cho thành viên.

Cách này giúp khách hàng nhận thêm giá trị mà thương hiệu không phải phá mặt bằng giá niêm yết.

Không giảm giá không có nghĩa doanh nghiệp được lợi toàn bộ

Khi một nguyên liệu giảm, phần tiết kiệm không nhất thiết trở thành lợi nhuận ròng.

Bài báo đưa ví dụ bơ nhập khẩu từ châu Âu có thời điểm giảm khoảng 30%, giúp các cửa hàng bánh ngọt và cà phê giảm áp lực chi phí. Tuy nhiên, các đơn vị này có thể không giảm giá bán ngay mà sử dụng phần tiết kiệm để hấp thụ những khoản chi phí khác đang tăng.

Một tiệm bánh có thể được lợi từ giá bơ giảm, nhưng đồng thời vẫn phải chịu:

  • Giá chocolate tăng.
  • Giá trái cây tăng.
  • Tiền thuê tăng.
  • Lương thợ bánh tăng.
  • Điện vận hành lò và tủ lạnh tăng.
  • Chi phí bao bì cao hơn.
  • Tỷ lệ hủy hàng lớn.

Do đó, không thể chỉ nhìn một nguyên liệu giảm rồi kết luận toàn bộ giá vốn đã giảm tương ứng.

Cần nhìn theo giỏ chi phí, không nhìn theo một món hàng riêng lẻ.

Giá bán có tính “dính” nhưng không thể tách rời sức mua

Trong kinh tế học, giá bán thường có tính cứng hoặc “dính”: tăng lên tương đối nhanh khi chi phí tăng, nhưng giảm chậm khi áp lực hạ nhiệt.

Tuy nhiên, hàng quán không thể giữ giá bằng ý chí.

Yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là khách hàng.

Người tiêu dùng hiện rất nhạy cảm với giá. Khi thu nhập không tăng tương ứng với chi phí sinh hoạt, khách hàng sẽ điều chỉnh bằng nhiều cách:

  • Giảm tần suất ăn ngoài.
  • Chuyển từ món đầy đủ sang món tiêu chuẩn.
  • Bỏ topping hoặc thức uống.
  • Chọn thương hiệu rẻ hơn.
  • Tìm khuyến mại.
  • Tự nấu tại nhà.
  • Chuyển sang cửa hàng tiện lợi.
  • Đặt theo nhóm để chia phí vận chuyển.

Nếu một quán giữ giá 60.000 đồng trong khi đối thủ bán sản phẩm tương đương ở mức 50.000–55.000 đồng, khoảng cách đó phải được giải thích bằng giá trị rõ ràng:

  • Chất lượng nguyên liệu tốt hơn.
  • Định lượng lớn hơn.
  • Dịch vụ tốt hơn.
  • Không gian thuận tiện hơn.
  • Thương hiệu đáng tin cậy hơn.
  • Trải nghiệm nhất quán hơn.

Nếu không có khác biệt đủ mạnh, khách hàng sẽ bỏ phiếu bằng ví tiền.

Báo Thanh Niên cũng nhận định sức mua và cạnh tranh là lực buộc hàng quán phải cân nhắc lại chiến lược giá, đặc biệt sau giai đoạn hơn 50.000 điểm kinh doanh F&B rời thị trường trong năm trước đó.

Giá thấp không đồng nghĩa cạnh tranh tốt hơn

Một quán có thể quyết định giảm giá để kéo khách.

Nhưng giảm giá chỉ có ý nghĩa khi mô hình vẫn còn lợi nhuận.

Ví dụ, một tô phở bán 60.000 đồng:

  • Giá vốn nguyên liệu: 22.000 đồng.
  • Nhân công phân bổ: 10.000 đồng.
  • Mặt bằng và chi phí chung phân bổ: 12.000 đồng.
  • Chi phí khác: 6.000 đồng.
  • Lợi nhuận vận hành còn lại: 10.000 đồng.

Nếu giảm giá về 55.000 đồng mà chi phí không đổi, lợi nhuận giảm từ 10.000 xuống 5.000 đồng, tức giảm 50%.

Muốn bù lại, quán phải bán gấp đôi sản lượng tăng thêm tương ứng, trong khi công suất bếp, số ghế và nhân sự có giới hạn.

Vì vậy, giảm giá 8,3% có thể làm lợi nhuận trên mỗi phần giảm 50%.

Đây là lý do chủ quán không thể nhìn giá bán bằng tỷ lệ phần trăm đơn giản.

Trong F&B, một thay đổi nhỏ ở giá bán có thể tạo ra thay đổi rất lớn ở lợi nhuận cuối cùng.

Doanh nghiệp nên làm gì khi chi phí bắt đầu hạ nhiệt?

Thay vì chỉ có hai lựa chọn “giảm giá” hoặc “không giảm”, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều phương án.

Phương án 1: Giữ giá, phục hồi biên lợi nhuận

Phù hợp khi quán đã chịu biên lợi nhuận thấp trong thời gian dài và cần tái tạo dòng tiền.

Phần lợi nhuận phục hồi có thể dùng để:

  • Thanh toán công nợ.
  • Bổ sung vốn lưu động.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Tăng lương.
  • Nâng chất lượng nguyên liệu.
  • Xây dựng quỹ dự phòng.

Phương án 2: Giữ giá, tăng giá trị

Quán có thể:

  • Tăng nhẹ định lượng.
  • Nâng chất lượng nguyên liệu.
  • Thêm món phụ.
  • Cải thiện bao bì.
  • Nâng dịch vụ.
  • Rút ngắn thời gian chờ.

Khách hàng không được giảm tiền nhưng nhận được giá trị tốt hơn.

Phương án 3: Tạo sản phẩm có mức giá dễ tiếp cận hơn

Thay vì giảm toàn bộ menu, quán có thể bổ sung:

  • Phiên bản nhỏ.
  • Suất cơ bản.
  • Combo trưa.
  • Menu giờ thấp điểm.
  • Sản phẩm entry-level.

Cách này giúp bảo vệ giá trị của món chính nhưng vẫn giữ được nhóm khách nhạy cảm với giá.

Phương án 4: Khuyến mại có điều kiện

Ví dụ:

  • Giảm theo khung giờ.
  • Giảm cho khách thành viên.
  • Mua theo nhóm.
  • Combo món chính và nước.
  • Voucher cho lần quay lại.

Khuyến mại có điều kiện giúp doanh nghiệp đo được hiệu quả tốt hơn giảm giá đại trà.

Dữ liệu tham chiếu

  • Ngày 23.4.2026, giá xăng dầu được điều chỉnh giảm từ khoảng 100 đến 1.160 đồng/lít hoặc kg tùy loại; xăng RON95 giảm xuống dưới 23.000 đồng/lít.
  • Một số quán phở tại TP.HCM đã tăng khoảng 5.000 đồng mỗi tô, trong khi bánh mì ghi nhận những trường hợp tăng từ 22.000 lên 27.000 đồng hoặc từ 30.000 lên 33.000 đồng.
  • Gần 60% nhà hàng, quán ăn được khảo sát đã tăng giá trong năm 2025.
  • Áp lực tăng giá không chỉ đến từ nhiên liệu mà còn từ nguyên liệu, mặt bằng, nhân công, thuế và hóa đơn điện tử.
  • Một số loại bơ nhập khẩu từ châu Âu đã giảm khoảng 30%, giúp nhóm cửa hàng bánh và cà phê giảm áp lực giá vốn.
  • Hơn 50.000 điểm kinh doanh F&B được bài báo ghi nhận đã rời thị trường trong năm trước, làm mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị còn lại trở nên quyết liệt hơn.

Góc nhìn ứng dụng: Chủ quán nên làm gì?

1. Không dùng giá xăng làm lý do duy nhất để tăng giá

Khách hàng ngày càng có khả năng kiểm chứng thông tin.

Khi tăng giá, cần giải thích dựa trên cấu trúc chi phí thực tế:

  • Nguyên liệu nào tăng?
  • Tăng bao nhiêu?
  • Chiếm tỷ trọng thế nào?
  • Quán đã tối ưu những gì trước khi tăng?
  • Giá trị sản phẩm có thay đổi không?

Một lý do quá đơn giản sẽ phản tác dụng khi biến số đó đảo chiều.

2. Lập chỉ số giá vốn theo giỏ nguyên liệu

Không nên nhìn riêng thịt, xăng hoặc một nhà cung cấp.

Hãy theo dõi:

  • Giá thịt.
  • Rau củ.
  • Gia vị.
  • Bao bì.
  • Gas, điện.
  • Logistics.
  • Hao hụt.
  • Nhân công.

Từ đó xây một chỉ số giá vốn tổng hợp cho từng nhóm món.

Chỉ khi chỉ số tổng giảm đủ lớn và đủ lâu, doanh nghiệp mới có cơ sở điều chỉnh giá.

3. Xác định ngưỡng kích hoạt tăng hoặc giảm giá

Ví dụ:

  • Giá vốn tăng trên 5% trong ba tháng liên tục: xem xét tăng giá.
  • Biên lợi nhuận gộp thấp hơn ngưỡng mục tiêu: tối ưu menu hoặc giá.
  • Giá vốn giảm trên 5% trong ba tháng: cân nhắc tăng giá trị hoặc khuyến mại.
  • Lượng khách giảm trên 10% sau tăng giá: đánh giá lại mức giá.

Quyết định bằng ngưỡng dữ liệu tốt hơn quyết định theo cảm giác.

4. Đo cả biên lợi nhuận và sức mua

Sau khi tăng giá, cần theo dõi:

  • Số giao dịch.
  • AOV.
  • Tần suất quay lại.
  • Tỷ lệ khách cũ.
  • Sản lượng từng món.
  • Lợi nhuận đóng góp.
  • Phản hồi về giá.
  • Mức giá của đối thủ.

Nếu biên lợi nhuận tăng nhưng số khách giảm quá mạnh, chiến lược vẫn có thể thất bại.

5. Tránh giảm giá niêm yết nếu chưa cần thiết

Trước khi giảm giá toàn bộ menu, hãy thử:

  • Combo.
  • Size nhỏ.
  • Voucher.
  • Loyalty.
  • Khuyến mại giờ thấp điểm.
  • Tặng món phụ.
  • Miễn phí nâng cấp.

Điều chỉnh giá niêm yết nên là phương án cuối cùng vì rất khó nâng trở lại mà không tạo phản ứng.

6. Dùng giai đoạn chi phí giảm để xây vùng an toàn

Nếu giá vốn bắt đầu hạ nhiệt, đừng vội xem phần chênh lệch là lợi nhuận có thể rút ngay.

Hãy ưu tiên:

  • Tạo quỹ dự phòng.
  • Trả nợ nhà cung cấp.
  • Bù vốn lưu động.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Chuẩn hóa định lượng.
  • Đào tạo nhân sự.
  • Đầu tư vào hệ thống kiểm soát.

Quán chỉ thực sự khỏe khi đủ khả năng chịu một chu kỳ tăng giá tiếp theo.

Kết luận

Hàng quán tăng giá nhanh nhưng giảm giá chậm không chỉ vì doanh nghiệp muốn giữ lợi nhuận.

Đó là kết quả của nhiều cơ chế cùng lúc:

  • Hàng tồn kho được mua ở mức giá cao.
  • Giá nguyên liệu có độ trễ.
  • Các cấu phần chi phí không giảm đồng đều.
  • Thay đổi menu liên tục gây trải nghiệm tiêu cực.
  • Mức giá mới đã được khách hàng kiểm chứng.
  • Doanh nghiệp cần tái tạo biên lợi nhuận sau thời gian dài chịu áp lực.

Tuy nhiên, mức giá mới không thể được giữ mãi nếu giá trị không tương xứng.

Thị trường sẽ tự điều chỉnh thông qua:

  • Sức mua.
  • Mức giá của đối thủ.
  • Tần suất quay lại.
  • Sự xuất hiện của sản phẩm thay thế.
  • Khả năng chi trả của khách hàng.

Vì vậy, câu hỏi đúng dành cho chủ quán không phải là:

“Giá đầu vào giảm rồi, có nên giảm giá ngay không?”

Mà là:

“Cấu trúc chi phí thực sự đã giảm chưa, khách hàng đang phản ứng thế nào và nên trả lại giá trị cho họ bằng hình thức nào?”

Giá bán không nên chạy theo từng lần xăng lên xuống.

Giá bán phải phản ánh một mô hình đủ khỏe để khách hàng thấy đáng tiền, còn cửa hàng vẫn có thể sống được và sống dài lâu.

Báo chí đã trích dẫn

Bài viết được phát triển từ phân tích độc lập của chuyên gia Nguyễn Thái Bình, kết hợp với thông tin và dữ liệu được Báo Thanh Niên công bố ngày 25.4.2026. Giá nhiên liệu, giá nguyên liệu và tình hình kinh doanh có thể tiếp tục thay đổi theo thời điểm.

Tham khảo thêm

Hồ sơ trainer Nguyễn Thái Bình – Chuyên gia F&B, Co-founder Học viện Concepts và Mapdy.vn

Bài liên quan