KHI FAMILY MART, GS25 BÁN CÀ PHÊ 18K–38K: CUỘC CHIẾN ĐỒ UỐNG BÌNH DÂN NGHẸT THỞ

Có một chuyện nhìn qua tưởng nhỏ: vào FamilyMart mua chai nước, ổ bánh mì, hộp cơm hay gói snack, rồi tiện tay gọi thêm một ly cà phê sữa đá 21.000 đồng, trà đào 18.000 đồng, matcha latte 30.000 đồng hoặc bạc xỉu yến mạch 27.000 đồng.
Nhưng nếu đứng lâu hơn trước cái menu đó một chút, sẽ thấy đây không còn là chuyện “cửa hàng tiện lợi bán thêm nước cho vui”. Đây là một tín hiệu rất rõ: các chuỗi convenience store đang bước sâu hơn vào mảng đồ uống bình dân, với lợi thế mà nhiều quán cà phê độc lập không dễ có được: traffic có sẵn, mặt bằng phủ dày, tệp khách lặp lại và price band cực dễ mua.
Trong hình là menu FamilyMart. Dải giá nằm rất rõ trong khoảng 18.000 – 38.000 đồng, một số món size lớn hoặc combo topping có thể lên hơn 40.000 đồng. Nhóm sản phẩm cũng không hề ít: cà phê sữa đá, cà phê đen đá, bạc xỉu, cà phê sữa tươi, bạc xỉu yến mạch, bạc xỉu socola yến mạch, Americano, trà trái cây, trà sữa, matcha latte, Milo, Nestlé chanh, trà đào, trà vải. Topping thêm 7.000 – 10.000 đồng như thạch 3Q, thạch trái cây, thạch sữa matcha, thạch Oolong 3Q.
Đây là một cấu trúc menu rất “tính tiền”: giá nền thấp để khách dễ ra quyết định, topping nhỏ để nâng AOV, nhóm món quen để giảm rủi ro lựa chọn, và size L/XL để kéo giá trị hóa đơn lên mà khách không có cảm giác bị ép mua đắt.
Nếu chỉ nhìn bằng mắt người tiêu dùng, đây là menu rẻ. Nhưng nếu nhìn bằng mắt người làm F&B, đây là một beverage attach-on system: hệ thống đồ uống gắn thêm vào một điểm bán vốn đã có lưu lượng.
Và điểm đáng sợ là khi FamilyMart hay GS25 không cần khách đi đến chỉ để uống cà phê. Khách vốn đã đến vì nhiều lý do khác: mua cơm nắm, mì ly, xúc xích, bánh bao, snack, kem, đồ dùng cá nhân, sạc điện thoại, ngồi chờ, né mưa, tránh nóng, nghỉ giữa giờ học, giờ làm. Khi khách đã bước vào cửa hàng, một ly cà phê 21.000 đồng hay trà đào 18.000 đồng trở thành một quyết định rất nhẹ. Nó không cần nhiều thuyết phục mà chỉ cần xuất hiện đúng lúc.
Đặt vào dữ liệu thị trường sẽ thấy bức tranh này lớn hơn rất nhiều. Theo nhóm số liệu được chia sẻ từ Q&Me, đến năm 2026, nhóm convenient store/minimart/mini-super tại Việt Nam đã đạt khoảng 9.703 cửa hàng. Trong đó, các chuỗi mini-super tăng mạnh như WinMart+ khoảng 4.592 cửa hàng, Bách Hóa Xanh khoảng 2.759 cửa hàng. Riêng nhóm cửa hàng tiện lợi theo nghĩa “mua nhanh – ghé nhanh – tần suất cao”, Circle K có khoảng 500 cửa hàng, GS25 có 318, Mini Stop 184, FamilyMart 172, 7-Eleven 148.
Điều này nói lên một chuyện rất rõ: mô hình cửa hàng tiện lợi không phát triển bằng “mặt bằng đẹp” theo nghĩa truyền thống, mà phát triển bằng mật độ đô thị, tần suất ghé, nhịp sống nhanh và khả năng bám vào quỹ đạo sống hằng ngày của khách.
Đó là lý do các cửa hàng này thường bám rất sát chung cư, trường học, văn phòng, trục đi bộ, trạm dừng, khu dân cư trẻ và các cụm thương mại nhỏ. Dữ liệu Mapdy trong một vùng thị trường cho thấy có khu vực xuất hiện 12 cửa hàng Circle K, 6 cửa hàng GS25, đi kèm 23 tòa văn phòng, 21 chung cư, khoảng 4.784 căn hộ và 62.485 dân số hoạt động ban ngày.
Với cửa hàng tiện lợi, doanh thu không sinh ra từ một giao dịch lớn, mà từ rất nhiều giao dịch nhỏ lặp lại. Một chai nước, một ly cà phê, một hộp cơm, một cây xúc xích, một gói snack, một phần mì ly, một ly trà sữa. Mỗi giao dịch có thể không lớn, nhưng nếu điểm bán nằm đúng nơi con người lặp lại cuộc sống mỗi ngày, doanh thu sẽ dày lên theo tần suất.
Một khách mua mì ly 18.000 đồng, thêm xúc xích 12.000 đồng, thêm ly Nestlé chanh 18.000 đồng, hóa đơn đã khác. Một khách mua cơm nắm, thêm bạc xỉu 21.000 đồng, hóa đơn cũng khác. Một học sinh mua snack, thêm trà trái cây 26.000 đồng, hành vi tiêu dùng đã được kéo rộng. Topping 7.000 – 10.000 đồng lại là một cú nâng AOV rất khôn: nhỏ đủ để khách không đắn đo, nhưng lớn đủ để cộng vào biên doanh thu.
Nếu nhìn theo 4T, FamilyMart/GS25 đang đánh rất rõ.
Tệp của họ là học sinh, sinh viên, dân văn phòng, shipper, người đi đường, cư dân chung cư, khách cần giải khát nhanh, no nhanh, tỉnh nhanh, mát nhanh. Đây không phải tệp “đi cà phê để tận hưởng không gian”, mà là tệp cần một quyết định tiêu dùng ít ma sát.
Tâm của khách nằm ở chữ tiện. Họ không cần mỗi ly nước đều phải có câu chuyện cảm xúc sâu. Họ cần nhìn thấy giá, hiểu món, gọi nhanh, lấy nhanh, uống được, không rủi ro. Trong phân khúc bình dân, “ổn và tiện” đôi khi mạnh hơn “ngon nhưng phải đi xa”.
Tầm của mô hình nằm ở khả năng nhân bản. Khi hệ thống đã có hàng trăm điểm bán, mỗi điểm chỉ cần bán thêm vài chục ly nước mỗi ngày, tổng doanh thu cộng thêm đã rất đáng kể. Đây là sức mạnh của mạng lưới, không phải sức mạnh của một cửa hàng đơn lẻ.
Tiền nằm ở bài toán cộng thêm. Đồ uống giúp tăng giá trị hóa đơn, tăng số lần ghé, tăng khả năng bán kèm, đồng thời tận dụng tốt hơn chi phí mặt bằng và nhân sự hiện hữu. Một quầy đồ uống trong cửa hàng tiện lợi không cần gánh toàn bộ tiền thuê nhà như một quán cà phê độc lập. Nó sống trên nền chi phí đã được chia sẻ bởi nhiều nhóm hàng khác.
Đây chính là điểm khiến các quán cà phê, trà sữa bình dân phải nhìn lại. Đối thủ của quán đồ uống hôm nay không chỉ là quán đồ uống bên kia đường. Đối thủ có thể là một Circle K dưới chân tòa nhà, một GS25 cạnh trường học, một FamilyMart ở góc ngã tư, hoặc một minimart trong bán kính 3 phút đi bộ.
Và đối thủ này có một lợi thế rất khó chịu: họ không cần khách yêu thương hiệu trước. Họ chỉ cần khách tiện đường. Tất nhiên, cửa hàng tiện lợi chưa thể thay thế hoàn toàn quán cà phê. Họ không mạnh về không gian ngồi lâu, trải nghiệm cảm xúc, tính cộng đồng, sản phẩm signature sâu, dịch vụ cá nhân hóa hay câu chuyện thương hiệu. Nhưng họ đang lấy rất tốt những occasion ngắn: mua mang đi, uống kèm bữa ăn, giải khát nhanh, ghé trước giờ học, nghỉ giữa ca, ngồi chờ, tránh nóng, tránh mưa, mua khuya.
Và đây là nơi câu chuyện mặt bằng nối vào rất rõ.
Khi các chuỗi cửa hàng tiện lợi, minimart, F&B bình dân, thương hiệu online quay lại offline và các thương hiệu quốc tế cùng đi săn điểm bán, thị trường mặt bằng không hề “ế” như nhiều người nhìn từ bề mặt. Đúng hơn, thị trường đang phân hóa: Mặt bằng sai thì trống lâu, mặt bằng không còn phù hợp với mô hình cũ thì bị trả; nhưng mặt bằng đúng tệp, đúng dòng di chuyển, đúng cụm dân cư, đúng văn phòng, đúng trường học, đúng khả năng khai thác thì vẫn bị săn rất mạnh.
Điểm đáng nói là các chuỗi không chỉ tranh nhau mặt phố lớn nữa. Khi convenience store hiểu rằng doanh thu đến từ việc bám vào quỹ đạo sống hằng ngày, họ có thể chấp nhận những vị trí nhỏ hơn, sâu hơn, second-line hơn, miễn là gần cụm cư dân, gần văn phòng, dễ ghé, dễ thấy, dễ dừng, dễ lặp lại. Vì vậy, cuộc chiến mặt bằng không chỉ nằm ở “mặt tiền đẹp”, mà dần lan vào những điểm hạ cánh rất cụ thể trong khu dân cư và lõi văn phòng.
Một ly bạc xỉu 21.000 đồng trong FamilyMart vì thế không chỉ là một ly nước rẻ. Nó là tín hiệu của một cuộc chơi mới: ai có điểm chạm dày hơn, người đó có quyền bán thêm nhiều hơn. Ai nằm gần đời sống hằng ngày của khách hơn, người đó có lợi thế tần suất. Ai kiểm soát được mạng lưới mặt bằng tốt hơn, người đó có quyền mở rộng ngành hàng.
Nếu khách chỉ cần nhanh, rẻ, tiện, đủ ổn, cửa hàng tiện lợi có lợi thế rất lớn. Nhưng nếu quán có signature đủ rõ, trải nghiệm đủ khác, không gian đủ đáng ngồi, dịch vụ đủ nhớ, cộng đồng đủ gắn, hoặc menu đủ có lý do quay lại, thì quán vẫn có đất sống. Vấn đề là không thể đứng giữa: vừa không đủ tiện như convenience store, vừa không đủ trải nghiệm như một quán cà phê đúng nghĩa, vừa không đủ khác biệt để khách nhớ.
Thị trường F&B đang bước vào một giai đoạn rất thực tế. Khách không thiếu lựa chọn. Mặt bằng tốt không thiếu người săn. Giá rẻ không còn là lợi thế riêng của quán nhỏ. Và đồ uống không còn là sân chơi riêng của các thương hiệu đồ uống.
Cre ảnh: Minh Phan

Bài liên quan