Mixue đóng hàng trăm cửa hàng: Chuỗi lớn có thực sự khỏe?

Mixue đóng hàng trăm cửa hàng: Chuỗi lớn chưa chắc từng điểm bán đều khỏe

Chuyên gia Nguyễn Thái Bình phân tích việc Mixue đóng hàng trăm cửa hàng, rủi ro cannibalization, hoàn vốn và chất lượng điểm bán trong nhượng quyền F&B.

Tóm tắt nhận định

Việc số cửa hàng Mixue ngoài Trung Quốc giảm không đồng nghĩa thương hiệu đang thất bại. Mixue vẫn tăng mạnh về doanh thu, lợi nhuận và tổng quy mô toàn cầu. Nhưng sự đối lập này cho thấy một vấn đề quan trọng của nhượng quyền F&B: tập đoàn có thể tăng trưởng nhờ mở rộng mạng lưới và bán nguyên liệu, trong khi từng cửa hàng phải tự giải bài toán mặt bằng, sản lượng, hoàn vốn và cạnh tranh nội bộ. Thị trường đang chuyển từ đếm cửa hàng sang đánh giá chất lượng điểm bán.

Phân tích của chuyên gia F&B Nguyễn Thái Bình

Khi một chuỗi đóng hàng trăm cửa hàng, phản ứng đầu tiên của thị trường thường là:

“Thương hiệu này bắt đầu suy yếu?”

Nhưng trường hợp Mixue cần được đọc kỹ hơn.

Theo báo cáo của doanh nghiệp, số cửa hàng ngoài Trung Quốc giảm 428 điểm trong năm 2025, từ 4.895 xuống còn 4.467 cửa hàng. Việt Nam và Indonesia là hai thị trường nước ngoài lớn nhất của Mixue, nhưng doanh nghiệp không công bố cụ thể số cửa hàng đóng tại từng quốc gia.

Trong khi đó, toàn hệ thống Mixue Group vẫn đạt 59.823 cửa hàng vào cuối năm 2025, trong đó 55.356 điểm nằm tại Trung Quốc đại lục. Doanh thu năm 2025 tăng khoảng 35%, lên 33,56 tỉ nhân dân tệ, còn lợi nhuận ròng tăng khoảng 33%, đạt 5,93 tỉ nhân dân tệ.

Như vậy, có hai hình ảnh diễn ra cùng lúc:

  • Tập đoàn vẫn tăng trưởng mạnh.
  • Một phần mạng lưới nước ngoài đang được thu hẹp hoặc tái cấu trúc.

Hai điều này không mâu thuẫn.

Nó cho thấy phải phân biệt rõ sức khỏe của thương hiệu, sức khỏe của hệ thốngsức khỏe của từng cửa hàng nhượng quyền.

Tập đoàn tăng trưởng không đồng nghĩa franchisee đều có lợi nhuận

Mixue không vận hành giống một chuỗi chỉ kiếm tiền từ việc trực tiếp bán từng ly trà hoặc cây kem cho người tiêu dùng.

Mô hình của họ chủ yếu dựa trên mạng lưới nhượng quyền. Doanh nghiệp cung cấp cho các cửa hàng:

  • Nguyên liệu.
  • Thiết bị.
  • Bao bì.
  • Dịch vụ nhượng quyền.
  • Hệ thống vận hành.
  • Chuỗi cung ứng.
  • Đào tạo và hỗ trợ quản lý.

Trong 6 tháng đầu năm 2025, Mixue ghi nhận 14,87 tỉ nhân dân tệ doanh thu. Phần doanh thu từ bán hàng hóa và thiết bị cho mạng lưới đạt 14,49 tỉ nhân dân tệ, trong khi doanh thu nhượng quyền và dịch vụ liên quan đạt khoảng 380 triệu nhân dân tệ.

Điều này cho thấy động cơ kinh tế của tập đoàn và cửa hàng nhượng quyền không hoàn toàn giống nhau.

Ở cấp tập đoàn, càng nhiều cửa hàng hoạt động thì doanh nghiệp càng có cơ hội bán thêm:

  • Nguyên liệu.
  • Máy móc.
  • Vật tư.
  • Bao bì.
  • Dịch vụ hệ thống.

Ở cấp cửa hàng, nhà đầu tư chỉ có thể sống được nếu doanh thu bán lẻ đủ bù:

  • Tiền thuê mặt bằng.
  • Chi phí nhân sự.
  • Điện, nước.
  • Khấu hao thiết bị.
  • Phí vận hành.
  • Giá nguyên liệu.
  • Chi phí marketing địa phương.
  • Thuế.
  • Vốn đầu tư ban đầu.

Vì vậy, một cửa hàng mới có thể làm tăng doanh thu hệ thống ngay từ thời điểm mua thiết bị, nguyên liệu và gia nhập mạng lưới. Nhưng cửa hàng đó có hoàn vốn hay không lại là một bài toán khác.

Đây là rủi ro lớn trong cách thị trường đánh giá chuỗi nhượng quyền.

Người ta thường nhìn số cửa hàng để kết luận thương hiệu khỏe. Nhưng nhà đầu tư phải nhìn vào kinh tế của một điểm bán.

Con số đóng cửa phải được đặt cạnh số cửa hàng mở mới

Trong 6 tháng đầu năm 2025, hệ thống Mixue mở thêm 7.721 cửa hàng nhượng quyền và đóng 1.187 cửa hàng. Tổng số cửa hàng nhượng quyền cuối kỳ đạt 52.996 điểm.

Một hệ thống lớn luôn có cửa hàng mở và đóng.

Do đó, không nên nhìn thấy 1.187 cửa hàng đóng rồi kết luận mô hình thất bại. Nhưng cũng không nên dùng hàng nghìn cửa hàng mở mới để bỏ qua chất lượng của những điểm đã rời hệ thống.

Cần đặt thêm những câu hỏi:

  • Cửa hàng đóng sau bao lâu?
  • Nguyên nhân là hết hợp đồng, chuyển địa điểm hay kinh doanh không hiệu quả?
  • Tỷ lệ đóng cửa tập trung ở thị trường nào?
  • Doanh thu trung bình mỗi cửa hàng thay đổi ra sao?
  • Bao nhiêu cửa hàng phải chuyển nhượng?
  • Thời gian hoàn vốn thực tế có đúng như kỳ vọng ban đầu?
  • Cửa hàng mới có lấy doanh thu của cửa hàng cũ không?

Đây mới là các chỉ số phản ánh chất lượng tăng trưởng.

Số lượng cửa hàng chỉ cho biết một thương hiệu đã mở rộng nhanh đến đâu. Nó không tự động cho biết mỗi nhà đầu tư trong hệ thống đang kiếm được bao nhiêu tiền.

Vấn đề không nằm ở nhận diện, mà ở chất lượng điểm bán

Mixue hiện không yếu về nhận diện.

Người tiêu dùng dễ dàng nhớ:

  • Biểu tượng người tuyết.
  • Cây kem giá thấp.
  • Trà chanh và trà sữa phổ thông.
  • Màu đỏ nổi bật.
  • Mật độ cửa hàng dày.

Việt Nam từng là một trong những thị trường quan trọng nhất của Mixue. Theo hồ sơ IPO được báo chí dẫn lại, thương hiệu có 1.304 cửa hàng tại Việt Nam vào tháng 9.2024.

Vấn đề của mô hình không còn là khách hàng có biết đến thương hiệu hay không.

Vấn đề là mỗi địa điểm có đủ nhu cầu để duy trì doanh thu cần thiết hay không.

Báo Tuổi Trẻ dẫn nhận định của tôi rằng Mixue và các nhà đầu tư nhượng quyền đang đối mặt với bài toán “chất lượng điểm bán”, không phải bài toán nhận diện thương hiệu.

Một điểm bán chất lượng không chỉ là mặt bằng đẹp.

Nó phải đồng thời đạt được:

  • Đủ mật độ khách hàng mục tiêu.
  • Đủ lưu lượng vào đúng khung giờ bán.
  • Đủ khả năng chi trả.
  • Đủ khoảng cách với cửa hàng cùng hệ thống.
  • Đủ diện tích để vận hành.
  • Giá thuê phù hợp với doanh thu.
  • Khả năng giao hàng tốt.
  • Tầm nhìn và khả năng tiếp cận rõ ràng.

Một cửa hàng có thể đứng ở con đường đông người nhưng vẫn không hiệu quả nếu phần lớn người đi qua không thuộc đúng tệp khách.

“Địa lý thương mại” quan trọng hơn khoảng cách trên bản đồ

Trong nhượng quyền, nhiều hệ thống sử dụng khoảng cách tối thiểu giữa hai cửa hàng để giảm xung đột.

Ví dụ:

  • Cách nhau 600 m.
  • Cách nhau 1 km.
  • Hoặc bảo hộ theo một bán kính nhất định.

Nhưng khoảng cách địa lý không đồng nghĩa khoảng cách thương mại.

Hai cửa hàng cách nhau 1 km vẫn có thể tranh cùng một tệp khách nếu:

  • Nằm trên cùng tuyến đi học.
  • Cùng phục vụ một khu ký túc xá.
  • Cùng nằm trong bán kính giao hàng.
  • Cùng nhắm đến một cụm trường học.
  • Cùng khai thác một khu dân cư nhỏ.
  • Giá bán và menu gần như giống nhau.

Ngược lại, hai cửa hàng cách nhau 500 m có thể không cạnh tranh trực tiếp nếu bị ngăn cách bởi:

  • Dòng giao thông.
  • Cầu vượt.
  • Dải phân cách.
  • Trung tâm thương mại.
  • Hành vi di chuyển khác nhau.
  • Hai nhóm khách hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, khi đánh giá khoảng cách giữa các cửa hàng, cần đọc cả:

  • Mật độ dân cư.
  • Luồng di chuyển.
  • Điểm phát sinh nhu cầu.
  • Thời gian tiêu dùng.
  • Khả năng tiếp cận.
  • Sức mua thực tế.
  • Khu vực giao hàng.

Báo Tuổi Trẻ dẫn phân tích rằng khoảng cách 600 m đến 1 km có thể trông hợp lý trên bản đồ, nhưng nếu không đánh giá mật độ, tệp khách và sức mua thật, các cửa hàng cùng hệ thống vẫn có thể tự cạnh tranh lẫn nhau.

Hiện tượng này được gọi là cannibalization: cửa hàng mới không tạo thêm đủ nhu cầu mà chỉ lấy một phần doanh thu của cửa hàng hiện hữu.

Một khu vực không tự tăng gấp đôi sức mua vì có thêm cửa hàng

Giả sử một khu vực có thể tạo ra 3.000 giao dịch trà và kem mỗi ngày.

Khi chỉ có ba điểm bán cùng phân khúc, mỗi điểm có thể kỳ vọng khoảng 1.000 giao dịch nếu các điều kiện tương đương.

Khi tăng lên sáu điểm bán, tổng nhu cầu không tự động tăng lên 6.000 giao dịch.

Một phần nhu cầu mới có thể được kích hoạt nhờ:

  • Cửa hàng gần hơn.
  • Nhận diện thương hiệu cao hơn.
  • Khuyến mại.
  • Trải nghiệm tiện lợi hơn.

Nhưng phần lớn giao dịch vẫn có thể chỉ được chia lại giữa nhiều cửa hàng.

Khi đó:

  • Hệ thống có thêm độ phủ.
  • Người tiêu dùng có thêm lựa chọn.
  • Tập đoàn bán thêm thiết bị và nguyên liệu.
  • Nhưng doanh thu trung bình trên mỗi franchisee giảm.

Đây là lý do một mạng lưới có thể nhìn rất mạnh ở bên ngoài nhưng hiệu quả từng điểm bán đang bị bào mòn bên trong.

Tăng trưởng hệ thống và tăng trưởng cùng cửa hàng là hai vấn đề khác nhau.

Mô hình giá rẻ sống bằng sản lượng, không sống bằng biên lợi nhuận cao

Mixue xây dựng lợi thế lớn từ mức giá dễ tiếp cận, với nhiều sản phẩm tại Việt Nam nằm trong khoảng 10.000–30.000 đồng.

Giá thấp giúp thương hiệu:

  • Tiếp cận học sinh, sinh viên.
  • Tạo tần suất mua cao.
  • Thâm nhập thị trường tỉnh.
  • Đưa sản phẩm thành lựa chọn hằng ngày.
  • Mở rộng nhanh nhờ nhu cầu phổ thông.

Nhưng giá thấp cũng có một điều kiện bắt buộc:

Cửa hàng phải bán đủ nhiều.

Khi lợi nhuận đóng góp trên mỗi ly không cao, mô hình cần:

  • Số giao dịch lớn.
  • Vòng quay nhanh.
  • Tốc độ phục vụ tốt.
  • Hao hụt thấp.
  • Nhân sự tinh gọn.
  • Giá thuê phù hợp.
  • Công suất máy móc được khai thác tốt.

Báo Tuổi Trẻ đưa ra bài toán đầu tư phổ biến khoảng 800 triệu đến 1 tỉ đồng, cộng thêm mặt bằng, nhân sự, điện nước và áp lực hoàn vốn trong khoảng hai năm. Với cấu trúc như vậy, cửa hàng phải duy trì doanh thu đủ dày hằng tháng mới có thể đạt điểm hòa vốn.

Ví dụ, nếu tổng vốn đầu tư là 900 triệu đồng và nhà đầu tư muốn thu hồi trong 24 tháng, riêng phần hoàn vốn đã tương đương khoảng 37,5 triệu đồng mỗi tháng.

Con số này chưa bao gồm lợi nhuận kỳ vọng.

Cửa hàng còn phải trả:

  • Tiền thuê.
  • Lương nhân sự.
  • Điện, nước.
  • Nguyên liệu.
  • Marketing.
  • Thuế.
  • Chi phí sửa chữa.
  • Phí phát sinh.

Nếu doanh thu bị chia nhỏ bởi cửa hàng cùng hệ thống hoặc đối thủ giá thấp hơn, thời gian hoàn vốn có thể kéo dài đáng kể.

Thị trường 7.000–12.000 đồng đang tạo thêm một tầng cạnh tranh

Mixue từng là một trong những thương hiệu nổi bật nhất của phân khúc đồ uống giá thấp.

Nhưng khi thị trường xuất hiện thêm các mô hình trà sữa được quảng bá ở mức 7.000–12.000 đồng, Mixue không còn mặc nhiên là lựa chọn rẻ nhất. Báo Tuổi Trẻ cũng lưu ý áp lực từ những thương hiệu trà sữa siêu tiết kiệm đang tăng lên trong bối cảnh người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu.

Điều này đặt Mixue vào một vị trí mới.

Thương hiệu phải cạnh tranh ở hai phía:

  • Phía dưới là các mô hình giá thấp hơn.
  • Phía trên là các chuỗi có sản phẩm, trải nghiệm hoặc không gian khác biệt hơn.

Nếu sản phẩm không đổi mới đủ nhanh, khách hàng có thể đặt câu hỏi:

  • Vì sao không mua thương hiệu rẻ hơn?
  • Nếu trả thêm tiền, thương hiệu này mang lại điều gì?
  • Menu có đủ mới để quay lại thường xuyên không?
  • Cửa hàng có sạch, nhanh và ổn định không?

Giá rẻ là lợi thế mạnh khi thị trường chưa có nhiều đối thủ.

Khi nhiều thương hiệu cùng tham gia cuộc đua giá, giá thấp trở thành tiêu chuẩn cơ bản chứ không còn là USP.

Chuyển từ cửa hàng nhỏ sang điểm bán lớn hơn là dấu hiệu tái cấu trúc

Theo thông tin được VnExpress dẫn từ Mixue, doanh nghiệp đang đẩy nhanh quá trình chuyển từ dạng cửa hàng nhỏ truyền thống sang các điểm bán lớn hơn tại Việt Nam. Các cửa hàng mới có quầy pha chế rộng hơn, mặt tiền rõ hơn và được ưu tiên tại những vị trí tốt hơn.

Đây là một thay đổi đáng chú ý.

Cửa hàng lớn hơn có thể giúp:

  • Tăng khả năng nhận diện.
  • Tổ chức vận hành tốt hơn.
  • Giảm ùn tắc tại quầy.
  • Trưng bày sản phẩm rõ hơn.
  • Nâng trải nghiệm khách hàng.
  • Tạo cảm giác thương hiệu ổn định hơn.

Nhưng cửa hàng lớn cũng kéo theo:

  • Tiền thuê cao hơn.
  • Vốn đầu tư lớn hơn.
  • Chi phí cải tạo cao hơn.
  • Số nhân sự có thể tăng.
  • Điểm hòa vốn cao hơn.

Do đó, thay đổi format không tự động giải quyết vấn đề.

Cửa hàng lớn chỉ tốt hơn khi doanh thu tăng đủ để bù phần chi phí bổ sung.

Nếu chỉ nâng diện tích nhưng lưu lượng khách không đổi, mô hình sẽ nặng hơn thay vì khỏe hơn.

Đóng cửa có thể là hành động lành mạnh của một hệ thống trưởng thành

Không phải mọi trường hợp đóng cửa đều tiêu cực.

Một hệ thống phát triển bền vững phải có khả năng:

  • Đóng điểm bán sai vị trí.
  • Di chuyển cửa hàng.
  • Loại franchisee không đạt chuẩn.
  • Chấm dứt hợp đồng không hiệu quả.
  • Giảm mật độ ở khu vực bị chồng lấn.
  • Nâng tiêu chuẩn mặt bằng.
  • Tập trung nguồn lực cho các điểm tốt hơn.

Mixue cho biết họ đang tập trung tối ưu hoạt động của những cửa hàng hiện hữu để hỗ trợ khả năng vận hành ổn định, bền vững và dài hạn.

Nếu các cửa hàng bị đóng là những điểm có:

  • Mặt bằng kém.
  • Doanh thu thấp.
  • Vận hành không đạt chuẩn.
  • Cạnh tranh nội bộ cao.
  • Thời gian hoàn vốn quá dài.

thì việc thu hẹp có thể giúp chất lượng mạng lưới tốt hơn.

Vấn đề không nằm ở việc có đóng cửa hay không.

Vấn đề là hệ thống có minh bạch nguyên nhân, có bảo vệ lợi ích franchisee và có học được gì từ những điểm thất bại hay không.

Dữ liệu tham chiếu

  • Số cửa hàng Mixue ngoài Trung Quốc giảm 428 điểm trong năm 2025, từ 4.895 xuống còn 4.467 cửa hàng.
  • Mixue có 59.823 cửa hàng trên toàn cầu vào cuối năm 2025, trong đó 55.356 cửa hàng tại Trung Quốc đại lục.
  • Mixue từng có 1.304 cửa hàng tại Việt Nam vào tháng 9.2024, theo hồ sơ IPO được báo chí dẫn lại.
  • Doanh thu Mixue năm 2025 tăng khoảng 35%, đạt 33,56 tỉ nhân dân tệ; lợi nhuận ròng tăng khoảng 33%, đạt 5,93 tỉ nhân dân tệ.
  • Trong 6 tháng đầu năm 2025, hệ thống mở 7.721 cửa hàng nhượng quyền và đóng 1.187 cửa hàng.
  • Doanh thu bán hàng hóa và thiết bị trong 6 tháng đầu năm 2025 đạt 14,49 tỉ nhân dân tệ, lớn hơn nhiều so với 380 triệu nhân dân tệ doanh thu nhượng quyền và dịch vụ liên quan.
  • Mức đầu tư phổ biến được bài báo đưa ra để minh họa cho một điểm bán khoảng 800 triệu đến 1 tỉ đồng, với áp lực hoàn vốn trong khoảng hai năm.
  • Giá sản phẩm Mixue tại Việt Nam chủ yếu nằm trong khoảng 10.000–30.000 đồng.

Góc nhìn ứng dụng: Người mua nhượng quyền nên làm gì?

1. Đừng hỏi thương hiệu có bao nhiêu cửa hàng

Hãy hỏi:

  • Doanh thu trung vị của cửa hàng là bao nhiêu?
  • Bao nhiêu cửa hàng đạt hòa vốn?
  • Thời gian hoàn vốn trung vị là bao lâu?
  • Có bao nhiêu cửa hàng đóng hoặc chuyển nhượng?
  • Doanh thu cùng cửa hàng đang tăng hay giảm?
  • Số liệu được tính trên cửa hàng tồn tại bao lâu?

Số cửa hàng là dữ liệu truyền thông.

Hiệu quả trên từng cửa hàng mới là dữ liệu đầu tư.

2. Yêu cầu bản đồ bảo hộ thương mại

Không chỉ hỏi khoảng cách theo mét.

Cần xác định:

  • Cửa hàng cùng hệ thống gần nhất.
  • Vùng giao hàng chồng lấn.
  • Trường học, văn phòng và khu dân cư dùng chung.
  • Tuyến di chuyển của khách.
  • Mật độ giao dịch của khu vực.
  • Kế hoạch mở thêm điểm bán trong tương lai.

Nhà đầu tư cần biết mình đang được bảo hộ một khoảng cách hay một vùng doanh thu.

3. Chạy stress test trước khi ký hợp đồng

Không chỉ chạy kịch bản doanh thu đẹp.

Tối thiểu cần có:

  • Kịch bản kỳ vọng.
  • Doanh thu thấp hơn 15%.
  • Doanh thu thấp hơn 30%.
  • Giá thuê tăng 10%.
  • Giá nguyên liệu tăng 5%.
  • Một cửa hàng cùng hệ thống mở gần.
  • Đối thủ giảm giá.

Nếu chỉ cần sản lượng giảm nhẹ mà cửa hàng mất toàn bộ lợi nhuận, mô hình có vùng an toàn quá thấp.

4. Tính doanh thu hòa vốn theo số ly

Chủ đầu tư cần biết:

  • Mỗi tháng phải bán bao nhiêu ly?
  • Mỗi ngày bao nhiêu ly?
  • Mỗi giờ cao điểm bao nhiêu giao dịch?
  • Công suất nhân sự và thiết bị có đáp ứng được không?
  • Khu vực có đủ nhu cầu thật không?

Doanh thu hòa vốn phải được chuyển thành hành vi khách hàng cụ thể.

Một bảng tài chính chỉ có ý nghĩa khi có thể trả lời: ai sẽ mua từng ấy ly?

5. Kiểm tra cơ chế doanh thu của bên nhượng quyền

Cần hiểu rõ franchisor kiếm tiền từ:

  • Phí gia nhập.
  • Phí nhượng quyền định kỳ.
  • Nguyên liệu.
  • Thiết bị.
  • Bao bì.
  • Marketing.
  • Phần mềm.
  • Logistics.

Khi hiểu nguồn thu của franchisor, nhà đầu tư sẽ biết lợi ích hai bên có thực sự đồng nhất hay không.

Các tài liệu về quản trị nhượng quyền cũng nhấn mạnh nhà đầu tư phải đánh giá chi phí ban đầu, chi phí liên tục, phạm vi hỗ trợ, quan hệ giữa franchisor và franchisee cũng như quyền lợi trong hợp đồng trước khi lựa chọn mô hình.

6. Đánh giá lối ra trước khi đánh giá lợi nhuận

Trước khi mở, cần biết:

  • Có được chuyển nhượng cửa hàng không?
  • Phí chuyển nhượng là bao nhiêu?
  • Thiết bị có thể thanh lý không?
  • Hợp đồng thuê còn bao lâu?
  • Tiền cọc được xử lý thế nào?
  • Khi đóng cửa phải mua lại hoặc hủy hàng ra sao?
  • Thương hiệu có hỗ trợ tìm nhà đầu tư mới không?

Một khoản đầu tư tốt không chỉ có lối vào hấp dẫn.

Nó phải có lối ra rõ ràng.

Kết luận

Việc Mixue đóng hàng trăm cửa hàng không đủ để kết luận thương hiệu suy yếu.

Ở cấp tập đoàn, Mixue vẫn tăng mạnh về doanh thu, lợi nhuận và tổng số điểm bán.

Nhưng ở cấp franchisee, câu chuyện phức tạp hơn.

Mỗi cửa hàng vẫn phải tự vượt qua:

  • Mật độ cạnh tranh.
  • Giá thuê.
  • Sản lượng hòa vốn.
  • Thời gian hoàn vốn.
  • Sức mua địa phương.
  • Sự xuất hiện của đối thủ giá thấp hơn.
  • Nguy cơ bị cửa hàng cùng hệ thống lấy mất doanh thu.

Bài học lớn nhất không nằm ở Mixue.

Nó nằm ở cách chúng ta đánh giá một chuỗi nhượng quyền.

Một thương hiệu có thể rất mạnh.

Một hệ thống có thể rất lớn.

Nhưng một điểm bán cụ thể vẫn có thể là khoản đầu tư không hiệu quả.

Vì vậy, trước khi xuống tiền, đừng hỏi:

“Thương hiệu này nổi tiếng đến đâu?”

Hãy hỏi:

“Tại đúng mặt bằng này, với đúng mức đầu tư này, cửa hàng cần bán bao nhiêu ly mỗi ngày để sống được?”

Không mở quán để thử, mà mở để sống được — và sống dài lâu.

Báo chí đã trích dẫn

Bài viết được phát triển từ phân tích độc lập của chuyên gia Nguyễn Thái Bình, kết hợp với dữ liệu công bố của Mixue Group và thông tin báo chí tại thời điểm tháng 4.2026. Số lượng cửa hàng có thể tiếp tục thay đổi trong quá trình mở mới, đóng cửa và tái cấu trúc hệ thống.

Tham khảo thêm

Hồ sơ trainer Nguyễn Thái Bình – Chuyên gia F&B, Co-founder Học viện Concepts và Mapdy.vn

Bài liên quan

Phân tích thị trường
Phân tích thị trường
Phân tích thị trường
Phân tích thị trường