Ba chi phí lớn khiến hàng quán chưa thể giảm giá

Giá xăng giảm nhưng hàng quán vẫn khó hạ giá: Ba nhóm chi phí nào đang giữ mặt bằng F&B ở mức cao?

Tóm tắt nhận định

Giá xăng giảm là tín hiệu tích cực, nhưng nhiên liệu chỉ chiếm khoảng 3–7% giá thành của một quán ăn phổ thông. Ba nhóm chi phí lớn hơn nhiều là nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng. Muốn giảm giá bán bền vững, hàng quán không thể chỉ chờ đầu vào hạ nhiệt mà phải cải thiện năng suất của toàn bộ mô hình.

Phân tích của Nguyễn Thái Bình

Khi giá xăng giảm mạnh, nhiều người kỳ vọng giá một bát phở, suất cơm hay ổ bánh mì cũng phải giảm theo.

Kỳ vọng này không vô lý.

Xăng dầu tham gia vào gần như toàn bộ chuỗi cung ứng: từ vận chuyển thịt, rau, gia vị và bao bì đến việc giao hàng cho cửa hàng. Khi nhiên liệu rẻ hơn, chi phí logistics về lý thuyết cũng phải thấp hơn.

Nhưng từ “giá xăng giảm” đến “giá món ăn giảm” là một khoảng cách khá dài.

Theo kỳ điều hành ngày 2/7/2026, giá xăng E5 RON92 còn 19.730 đồng/lít và xăng E10 RON95-III còn 20.415 đồng/lít. Trong khi đó, vào ngày 24/3/2026, giá RON95-III từng đạt 33.840 đồng/lít. Dù nhiên liệu đã giảm đáng kể, khảo sát của Báo Đại biểu Nhân dân cho thấy giá nhiều món ăn tại Hà Nội vẫn gần như không thay đổi.

Lý do căn bản là giá xăng không phải khoản chi phí lớn nhất của một quán ăn.

Phần lớn sức ép tài chính trong mô hình F&B hiện nằm ở ba nhóm khác:

  1. Nguyên liệu;
  2. Nhân sự;
  3. Mặt bằng.

Nếu ba nhóm này chưa giảm, phần tiết kiệm từ nhiên liệu thường chưa đủ lớn để tạo ra một thay đổi đáng kể trên bảng giá.

Giá xăng chỉ là một lát cắt nhỏ của giá thành

Chi phí liên quan đến xăng dầu có thể được chia thành hai lớp.

Lớp thứ nhất là chi phí trực tiếp: tiền xăng dùng để đi chợ, nhận hàng, giao hàng hoặc luân chuyển hàng hóa giữa các điểm bán. Với một quán ăn nhỏ, phần này thường chỉ chiếm khoảng 0,5–2% giá bán.

Lớp thứ hai là chi phí gián tiếp: vận chuyển thịt, cá, rau, gia vị, gas và bao bì từ nhà sản xuất, chợ đầu mối hoặc nhà phân phối đến cửa hàng.

Khi cộng hai lớp này, phần chi phí liên quan đến xăng dầu thường chỉ chiếm khoảng 3–7% giá thành của một quán ăn phổ thông.

Với một tô phở giá 50.000 đồng, phần này tương đương khoảng 1.500–3.500 đồng.

Nếu giá xăng giảm 10%, giá thành lý thuyết của tô phở chỉ giảm khoảng 150–350 đồng. Nếu giá xăng giảm 20%, mức tiết kiệm tương ứng khoảng 300–700 đồng.

Đây là mức thay đổi khá nhỏ so với giá bán niêm yết.

Nó cũng có thể bị triệt tiêu hoàn toàn nếu giá thịt tăng nhẹ, lương nhân viên được điều chỉnh, tiền điện tăng hoặc quán phát sinh thêm hao hụt.

Do đó, lấy tỷ lệ giảm của giá xăng nhân trực tiếp với giá bán món ăn là một phép tính sai về cấu trúc.

Muốn biết giá bán có thể giảm bao nhiêu, phải xác định chính xác khoản chi phí nào thực sự chịu tác động.

Nhóm chi phí thứ nhất: Nguyên liệu

Nguyên liệu thường là nhóm chi phí lớn nhất trong một quán ăn, chiếm khoảng 35–42% giá bán.

Tuy nhiên, “chi phí nguyên liệu” không chỉ là giá mua thịt, cá, rau hoặc gạo.

Nó còn gồm:

  • Phần hao hụt trong sơ chế;
  • Hàng hư hỏng;
  • Nguyên liệu tồn cuối ngày;
  • Sai lệch định lượng;
  • Món bị làm sai;
  • Hàng trả lại;
  • Phần thức ăn khách không sử dụng;
  • Chênh lệch giữa tồn kho sổ sách và tồn kho thực tế.

Một quán mua thịt với giá tốt nhưng định lượng không ổn định vẫn có thể có giá vốn cao hơn quán mua đắt hơn nhưng kiểm soát vận hành chặt.

Ví dụ, định lượng chuẩn cho một món là 100 gram thịt nhưng nhân viên thường xuyên lấy 115 gram. Chênh lệch 15 gram có vẻ nhỏ trên một phần ăn, nhưng với 200 phần mỗi ngày, quán đang sử dụng thêm ba kilogram thịt.

Nếu tình trạng này diễn ra suốt tháng, phần thất thoát có thể lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm từ giá xăng.

Đây là lý do chi phí nguyên liệu phải được quản lý bằng định lượng và dữ liệu, không phải bằng cảm giác “hôm nay bếp dùng có vẻ hơi nhiều”.

Giá mua không phải toàn bộ câu chuyện

Nhiều chủ quán tập trung mạnh vào việc đàm phán giảm giá với nhà cung cấp.

Điều này cần thiết, nhưng chưa đủ.

Giả sử giá nguyên liệu giảm 3%, nhưng tỷ lệ hao hụt của quán vẫn ở mức 8–10%. Khi đó, phần tiết kiệm từ mua hàng bị mất trong khâu bảo quản, sơ chế và sản xuất.

Muốn kiểm soát nhóm chi phí này, quán phải nhìn ít nhất bốn chỉ số:

  • Giá mua thực tế;
  • Tỷ lệ sử dụng được sau sơ chế;
  • Định lượng trên từng món;
  • Tỷ lệ hủy và tồn kho.

Không thể quản lý giá vốn chỉ bằng cách xem hóa đơn nhập hàng.

Nhóm chi phí thứ hai: Nhân sự

Chi phí nhân sự trong ngành F&B thường dao động khoảng 15–25% giá bán hoặc doanh thu, tùy loại hình và mức độ phục vụ.

Khác với xăng dầu, đây là khoản chi phí khó giảm nhanh và cũng không nên giảm bằng cách cắt người một cách cơ học.

Nếu một quán giảm nhân sự nhưng không thay đổi quy trình, hậu quả thường là:

  • Thời gian chờ tăng;
  • Nhân viên quá tải;
  • Chất lượng món không ổn định;
  • Dịch vụ suy giảm;
  • Khách phàn nàn;
  • Nhân sự nghỉ việc;
  • Chi phí tuyển dụng và đào tạo tăng trở lại.

Vấn đề không nằm ở câu hỏi “có bao nhiêu nhân viên”, mà là:

Mỗi giờ công đang tạo ra bao nhiêu sản phẩm và bao nhiêu doanh thu?

Một cửa hàng có tám nhân viên chưa chắc vận hành kém hơn cửa hàng có năm nhân viên. Nếu cửa hàng thứ nhất tạo ra số bill cao gấp đôi, bố trí đúng người vào giờ cao điểm và có năng suất tốt hơn, tỷ lệ chi phí nhân sự trên doanh thu có thể thấp hơn.

Cắt người khác với tăng năng suất

Tăng năng suất nhân sự có thể đến từ:

  • Thu gọn menu;
  • Chuẩn bị bán thành phẩm hợp lý;
  • Sắp xếp lại vị trí thiết bị;
  • Giảm số bước di chuyển;
  • Phân ca theo lưu lượng khách;
  • Đào tạo nhân viên đa kỹ năng;
  • Dùng POS và KDS hiệu quả;
  • Chuẩn hóa quy trình mở và đóng ca;
  • Giảm thời gian chờ nguyên liệu;
  • Loại bỏ những công việc không tạo giá trị.

Một nhân viên phải đi năm mét để lấy bao bì cho mỗi đơn hàng có thể lặp lại động tác đó hàng trăm lần trong ngày.

Đó không phải lỗi của nhân viên. Đó là lỗi thiết kế flow.

Chi phí nhân sự không chỉ được tối ưu trên bảng lương. Nó được tối ưu từ thiết kế quầy, menu, quy trình và lịch làm việc.

Nhóm chi phí thứ ba: Mặt bằng

Tiền thuê mặt bằng thường chiếm khoảng 10–18% doanh thu, thậm chí cao hơn tại những vị trí đắc địa.

Mặt bằng là một trong những khoản chi nguy hiểm nhất vì nó tồn tại ngay cả khi quán không có khách.

Giá thịt có thể giảm nếu quán nhập ít hơn.

Chi phí bao bì có thể giảm khi số đơn giảm.

Nhưng tiền thuê mặt bằng vẫn phải trả đủ vào cuối tháng.

Do đó, chi phí mặt bằng không nên chỉ được nhìn dưới dạng “bao nhiêu tiền một tháng”. Nó phải được đặt trong mối quan hệ với khả năng tạo doanh thu.

Một mặt bằng giá 100 triệu đồng mỗi tháng có thể hợp lý nếu tạo được doanh thu 1 tỷ đồng.

Ngược lại, một mặt bằng 30 triệu đồng vẫn có thể quá đắt nếu doanh thu chỉ đạt 120 triệu đồng.

Câu hỏi đúng không phải là:

“Mặt bằng này có rẻ không?”

Mà là:

“Mặt bằng này có tạo đủ doanh thu để hấp thụ chi phí thuê không?”

Giá thuê trên mét vuông chưa nói lên hiệu quả

Hai cửa hàng cùng thuê diện tích 100 m² nhưng có thể có hiệu quả rất khác nhau.

Cửa hàng thứ nhất:

  • 70 m² dành cho khách;
  • Công suất bàn cao;
  • Vòng quay nhanh;
  • Có doanh thu cả ngày;
  • Tỷ lệ diện tích chết thấp.

Cửa hàng thứ hai:

  • Nhiều góc trang trí nhưng ít chỗ ngồi;
  • Khách tập trung trong hai giờ;
  • Kho và bếp chiếm diện tích lớn;
  • Không khai thác được buổi sáng;
  • Công suất thấp.

Trong trường hợp này, vấn đề không chỉ là giá thuê. Vấn đề là năng suất trên mỗi mét vuông.

Mặt bằng chỉ trở nên đắt khi mô hình không tạo đủ doanh thu từ diện tích đang sử dụng.

Ba nhóm chi phí tạo ra một bài toán liên kết

Nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng không tồn tại độc lập.

Chúng liên kết trực tiếp với menu và mô hình phục vụ.

Một menu quá dài làm tăng:

  • Số nguyên liệu phải nhập;
  • Tồn kho;
  • Hao hụt;
  • Số công đoạn;
  • Thời gian đào tạo;
  • Diện tích bếp;
  • Số thiết bị;
  • Nhu cầu nhân sự.

Một mặt bằng quá lớn làm tăng:

  • Tiền thuê;
  • Điện nước;
  • Chi phí vệ sinh;
  • Nhân sự phục vụ;
  • Chi phí đầu tư ban đầu;
  • Khấu hao.

Một quy trình phức tạp làm tăng:

  • Thời gian sản xuất;
  • Giờ công;
  • Sai sót;
  • Sản phẩm hủy;
  • Thời gian chờ của khách.

Vì vậy, chủ quán không nên giải quyết ba nhóm chi phí này bằng ba chương trình riêng biệt.

Phải nhìn chúng như một hệ thống.

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi phải cắt khoản nào. Hãy bắt đầu bằng câu hỏi mô hình đang tạo ra sự phức tạp ở đâu.

Vì sao hàng quán thường chọn khuyến mại thay vì giảm giá?

Báo Đại biểu Nhân dân ghi nhận một số cửa hàng đã chọn tặng đồ uống, tạo ưu đãi hoặc triển khai chương trình kích cầu thay vì giảm giá niêm yết.

Đây là phản ứng dễ hiểu.

Giảm giá niêm yết có ba nhược điểm.

Thứ nhất, rất khó tăng giá trở lại nếu chi phí đầu vào tăng.

Thứ hai, việc giảm toàn bộ bảng giá làm giảm doanh thu trên mọi giao dịch, kể cả những khách hàng vốn đã sẵn sàng trả mức giá cũ.

Thứ ba, giảm giá có thể ảnh hưởng đến định vị thương hiệu.

Trong khi đó, khuyến mại cho phép doanh nghiệp kiểm soát phạm vi và thời gian áp dụng.

Ví dụ:

  • Combo chỉ áp dụng buổi trưa;
  • Ưu đãi cho khách thành viên;
  • Tặng món có giá vốn thấp;
  • Giảm giá trên một số sản phẩm có biên tốt;
  • Size nhỏ với giá dễ tiếp cận hơn;
  • Khuyến mại tại khung giờ thấp điểm.

Những cách này giúp quán chia sẻ một phần lợi ích cho khách mà không phá vỡ toàn bộ cấu trúc giá.

Tuy nhiên, khuyến mại chỉ hiệu quả khi được tính toán.

Tặng thêm một món có giá vốn thấp nhưng giá trị cảm nhận cao khác hoàn toàn với giảm trực tiếp tiền mặt trên mọi hóa đơn.

Khi nào người tiêu dùng thực sự thấy giá giảm?

Giá hàng quán chỉ có thể giảm rõ rệt khi nhiều điều kiện cùng xảy ra.

Giá nhiên liệu phải duy trì thấp đủ lâu

Chủ quán hiếm khi điều chỉnh giá bán sau một hoặc hai kỳ giảm xăng.

Họ cần biết mặt bằng nhiên liệu mới có đủ ổn định hay không. Nếu giảm giá rồi vài tuần sau phải tăng lại, phản ứng của khách hàng thường mạnh hơn so với việc giữ nguyên giá.

Chi phí logistics phải giảm theo

Xăng giảm nhưng cước giao hàng, phí vận chuyển nguyên liệu và chi phí tại chợ đầu mối không thay đổi thì cửa hàng chưa nhận được lợi ích thực tế.

Giá nhiên liệu phải được truyền qua các mắt xích của chuỗi cung ứng.

Nhà cung cấp phải điều chỉnh giá đầu vào

Nếu nhà vận chuyển giảm cước nhưng nhà cung cấp giữ nguyên giá nguyên liệu, phần tiết kiệm không đến được cửa hàng.

Người tiêu dùng đứng ở cuối chuỗi, vì vậy thường là người cảm nhận tác động chậm nhất.

Cạnh tranh phải đủ mạnh

Lực kéo giá xuống rõ nhất không phải lời kêu gọi, mà là cạnh tranh.

Khi một cửa hàng tối ưu được mô hình, giữ chất lượng nhưng đưa ra giá thấp hơn hoặc giá trị tốt hơn, các cửa hàng khác phải phản ứng để giữ khách.

Trong F&B, mặt bằng giá hiếm khi thay đổi chỉ vì chi phí giảm.

Nó thay đổi khi doanh nghiệp nhận thấy rằng nếu không chuyển một phần lợi ích cho khách hàng, họ sẽ mất số bill và thị phần.

Góc nhìn ứng dụng: Chủ quán nên xử lý ba nhóm chi phí theo thứ tự nào?

Bước 1: Rà nguyên liệu trước

Nguyên liệu thường là nhóm có tỷ trọng lớn và có khả năng tác động nhanh.

Cần kiểm tra:

  • Costing thực tế từng món;
  • Chênh lệch định lượng;
  • Tỷ lệ hao hụt;
  • Giá mua theo nhà cung cấp;
  • Tồn kho;
  • Hàng hủy;
  • Món bán chậm;
  • Nguyên liệu dùng chung giữa các món.

Không nên bắt đầu bằng việc ép giá nhà cung cấp. Trước hết phải biết phần thất thoát đang nằm trong cửa hàng hay nằm ở giá mua.

Bước 2: Thiết kế lại năng suất nhân sự

Theo dõi:

  • Doanh thu trên mỗi giờ công;
  • Số bill trên mỗi nhân viên;
  • Thời gian sản xuất mỗi món;
  • Khung giờ thừa và thiếu người;
  • Số bước trong từng thao tác;
  • Tỷ lệ làm sai;
  • Thời gian đào tạo nhân viên mới.

Mục tiêu không phải giảm số người tối đa, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một giờ công.

Bước 3: Kiểm tra năng suất mặt bằng

Tính:

  • Doanh thu trên mỗi mét vuông;
  • Doanh thu theo khung giờ;
  • Vòng quay bàn;
  • Tỷ lệ diện tích tạo doanh thu;
  • Công suất bếp;
  • Tỷ lệ tiền thuê trên doanh thu;
  • Điểm hòa vốn của từng ngày.

Nếu mặt bằng chỉ đông trong hai giờ nhưng phải gánh chi phí cả ngày, quán cần mở thêm occasion sử dụng, bổ sung kênh bán hoặc thu gọn diện tích trong chu kỳ thuê tiếp theo.

Bước 4: Mới quyết định giảm giá hay tăng giá trị

Sau khi rà đủ ba nhóm chi phí, quán có thể lựa chọn:

  • Giảm giá một số món;
  • Tạo size nhỏ;
  • Làm combo;
  • Tăng định lượng;
  • Nâng chất lượng;
  • Giảm phí giao hàng;
  • Khuyến mại theo giờ;
  • Giữ nguyên giá lâu hơn.

Không nên giảm giá trước rồi mới tìm cách cắt chi phí sau.

Đó là thứ tự ngược.

Bảng benchmark tham khảo

Nhóm chi phí Tỷ trọng tham khảo
Nguyên liệu 35–42% giá bán
Nhân sự 15–25%
Mặt bằng 10–18% doanh thu
Chi phí liên quan đến xăng dầu 3–7% giá thành
Các chi phí khác Điện, nước, gas, bao bì, nền tảng giao hàng, thuế, phí, hao hụt

Các tỷ lệ trên chỉ là điểm tham chiếu, không phải đáp án cố định cho mọi quán. Cấu trúc thực tế phụ thuộc vào phân khúc, menu, vị trí, hình thức phục vụ và công suất vận hành.

Benchmark chỉ có giá trị khi được dùng để đặt câu hỏi:

  • Vì sao tỷ lệ của quán cao hơn?
  • Phần chênh lệch tạo ra giá trị hay là thất thoát?
  • Khoản nào có thể tối ưu?
  • Khoản nào phải chấp nhận để bảo vệ định vị?

Kết luận

Giá xăng giảm là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để giá món ăn giảm theo.

Trong một quán ăn phổ thông, nhiên liệu chỉ chiếm khoảng 3–7% giá thành. Ba nhóm thực sự quyết định sức khỏe mô hình vẫn là nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng.

Nếu nguyên liệu vẫn hao hụt, nhân sự vẫn làm việc trong một flow kém hiệu quả và mặt bằng vẫn không tạo đủ doanh thu, giá xăng giảm bao nhiêu cũng khó cứu được biên lợi nhuận.

Ngược lại, một quán biết chuẩn hóa định lượng, tăng năng suất giờ công và khai thác tốt diện tích có thể tạo ra mức giá cạnh tranh ngay cả khi đầu vào chưa giảm mạnh.

Vì vậy, bài toán của chủ quán không nên dừng ở câu hỏi:

“Khi nào chi phí bên ngoài giảm?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Mô hình bên trong còn bao nhiêu chi phí chưa được kiểm soát?”

Giá một tô phở không giảm chỉ vì xăng giảm.

Nó chỉ giảm bền vững khi hệ thống phía sau tô phở vận hành hiệu quả hơn.

Làm bằng tay và nghĩ bằng hệ thống.

FAQ

Ba nhóm chi phí lớn nhất của quán ăn là gì?
Ba nhóm lớn thường là nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng. Nguyên liệu có thể chiếm khoảng 35–42% giá bán, nhân sự 15–25% và mặt bằng khoảng 10–18% doanh thu.

Chi phí xăng dầu chiếm bao nhiêu trong giá món ăn?
Nếu tính cả tác động trực tiếp và gián tiếp, chi phí liên quan đến xăng dầu thường chiếm khoảng 3–7% giá thành của một quán ăn phổ thông.

Vì sao giá xăng giảm nhưng quán chưa giảm giá?
Vì giá nguyên liệu, nhân sự, mặt bằng và nhiều chi phí vận hành khác chưa giảm. Ngoài ra, chi phí logistics và giá từ nhà cung cấp cần thời gian để điều chỉnh theo giá nhiên liệu.

Quán nên làm gì trước khi giảm giá bán?
Quán cần kiểm tra costing, tỷ lệ hao hụt, năng suất nhân sự, công suất mặt bằng và điểm hòa vốn. Chỉ nên giảm giá khi phần chi phí tiết kiệm đủ bù cho phần biên lợi nhuận mất đi.

Báo chí đã trích dẫn

Bài liên quan