Việt Nam không thiếu trà sữa. Thứ các thương hiệu Trung Quốc nhìn thấy là một thị trường chưa được tổ chức xong
Câu trả lời nhanh
Các thương hiệu trà sữa Trung Quốc không vào Việt Nam vì thị trường thiếu sản phẩm. Họ nhìn thấy một thị trường đã hình thành thói quen tiêu dùng lớn nhưng vẫn còn phân mảnh về định vị, chuỗi cung ứng, chuẩn hóa vận hành và năng lực mở rộng. Cơ hội không nằm ở việc tạo thêm một món trà sữa mới, mà ở khả năng xây hệ thống đủ rẻ để khách mua thường xuyên hoặc đủ khác biệt để khách sẵn sàng trả giá cao. Những mô hình nằm giữa hai đầu này, không có lợi thế rõ ràng, là nhóm dễ mất thị phần nhất.
Vì sao một thị trường đã nhiều trà sữa vẫn còn hấp dẫn?
Nhìn bản đồ các thương hiệu trà tại Đông Nam Á, câu hỏi tự nhiên là:
Trà sữa ở Việt Nam đã nhiều như vậy, các thương hiệu nước ngoài còn vào để làm gì?
Câu trả lời nằm ở việc thị trường không còn ở giai đoạn thử xem người Việt có uống trà sữa hay không.
Theo số liệu được dẫn trong bài gốc, năm 2025, tổng giá trị giao dịch của các chuỗi trà hiện đại tại Việt Nam đạt khoảng 617 triệu USD, tăng 28% so với năm 2023. Nếu cộng thêm cà phê chuỗi, quy mô thị trường đồ uống hiện đại đã vượt 1,3 tỷ USD và đứng thứ ba tại Đông Nam Á, sau Indonesia và Thái Lan. Đây mới chỉ là phần thị trường được tổ chức theo mô hình chuỗi hiện đại, chưa bao gồm toàn bộ hệ thống quán độc lập và điểm bán nhỏ.
Con số này cho thấy trà sữa không còn là một món uống theo trào lưu.
Nó đã trở thành một dịp tiêu dùng lặp lại:
- Uống giữa buổi chiều.
- Đặt chung tại văn phòng.
- Mua trên đường đi học hoặc đi làm.
- Gặp bạn trong thời gian ngắn.
- Tự thưởng sau một ngày mệt.
- Mua theo nhóm vào cuối tuần.
- Đặt giao tận nơi thay cho việc ra quán.
Khi một sản phẩm chuyển từ “xu hướng” thành “thói quen”, cuộc chơi cũng thay đổi.
Thị trường không còn chỉ được quyết định bởi ai nghĩ ra topping mới hoặc món nào đang lan truyền trên TikTok. Nó được quyết định bởi ai có thể tạo ra tần suất mua cao hơn, giá thành thấp hơn, tốc độ phục vụ nhanh hơn và chất lượng ổn định hơn trên một mạng lưới lớn.
Đó là điều các thương hiệu Trung Quốc đang nhìn thấy.
“Chưa được tổ chức xong” nghĩa là gì?
Nói thị trường chưa được tổ chức xong không có nghĩa thị trường còn sơ khai hoặc người tiêu dùng chưa biết uống trà.
Ngược lại, nhu cầu đã đủ lớn. Nhưng năng lực cung ứng của thị trường vẫn phân mảnh.
Có rất nhiều thương hiệu, cửa hàng và món uống, nhưng chưa nhiều doanh nghiệp kiểm soát đồng thời được:
- Định vị rõ ràng.
- Chuỗi cung ứng.
- Giá nguyên liệu.
- Tiêu chuẩn công thức.
- Đào tạo nhân sự.
- Tốc độ mở cửa hàng.
- Công nghệ đặt hàng.
- Dữ liệu khách hàng.
- Hiệu suất từng điểm bán.
- Trải nghiệm nhất quán trên quy mô lớn.
Một thị trường có thể rất đông người bán nhưng vẫn chưa được tổ chức thành những hệ thống có năng suất cao.
Đây chính là khoảng trống mà các chuỗi lớn có thể khai thác.
Họ không nhất thiết phải tạo ra nhu cầu mới. Họ chỉ cần tổ chức lại nhu cầu hiện có bằng một mô hình hiệu quả hơn.
Cuộc cạnh tranh đã chuyển từ món uống sang hệ thống
Trong giai đoạn đầu, một thương hiệu trà sữa có thể thắng nhờ:
- Một sản phẩm mới.
- Một loại topping lạ.
- Mặt bằng đẹp.
- Bao bì bắt mắt.
- Một chiến dịch truyền thông lan nhanh.
- Người nổi tiếng hoặc KOL.
Nhưng khi thị trường trưởng thành, các yếu tố đó dễ bị sao chép.
Một món mới có thể xuất hiện ở hàng chục menu sau vài tuần. Một thiết kế cửa hàng đẹp có thể nhanh chóng trở thành phong cách chung. Một chiến dịch truyền thông có thể tạo ra đám đông, nhưng không bảo đảm cửa hàng có lãi.
Lợi thế bền hơn nằm ở phía sau quầy:
- Khả năng mua nguyên liệu với quy mô lớn.
- Năng lực sản xuất tập trung.
- Hệ thống phân phối.
- Quy trình pha chế đơn giản.
- Thiết bị đồng bộ.
- Kiểm soát hao hụt.
- Hạ tầng số.
- Nhượng quyền.
- Khả năng mở cửa hàng nhanh.
- Kỷ luật vận hành.
Nói cách khác, ly trà chỉ là phần khách hàng nhìn thấy.
Thứ quyết định khả năng mở hàng nghìn cửa hàng lại nằm trong hệ điều hành phía sau.
Các thương hiệu Trung Quốc không đi bằng một công thức duy nhất
Nhìn bên ngoài, họ đều bán trà.
Nhưng dưới góc độ mô hình kinh doanh, họ đang khai thác những nhu cầu và cấu trúc lợi nhuận rất khác nhau.
Mixue: rẻ một cách có hệ thống
Mixue không chỉ cạnh tranh bằng trà chanh giá thấp hoặc kem tươi dễ mua.
Lợi thế của hệ thống nằm ở khả năng:
- Mua nguyên liệu với quy mô lớn.
- Tự sản xuất hoặc kiểm soát nguồn cung.
- Phân phối nguyên liệu, bao bì và thiết bị.
- Chuẩn hóa cửa hàng.
- Mở rộng bằng nhượng quyền.
- Giảm độ phức tạp trong vận hành.
Theo thông tin được nêu trong bài, đến tháng 9/2024, Mixue đã có hơn 45.000 cửa hàng trên toàn cầu, phần lớn do các đối tác nhượng quyền vận hành.
Điều đó cho thấy Mixue không chỉ là một chuỗi bán lẻ đồ uống.
Hệ thống còn mang đặc điểm của một doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu, thiết bị và hạ tầng vận hành cho mạng lưới nhượng quyền.
Doanh thu và lợi thế cạnh tranh không nhất thiết chỉ đến từ phần lợi nhuận trên từng ly bán cho khách cuối.
Nó còn có thể đến từ việc toàn bộ mạng lưới phải sử dụng nguyên liệu, bao bì, thiết bị và tiêu chuẩn do hệ thống cung cấp.
Vì vậy, giá thấp không phải kết quả của việc chấp nhận kiếm ít tiền hơn một cách đơn giản.
Giá thấp là kết quả của một cấu trúc vận hành được thiết kế để tạo lợi thế quy mô.
Đây là khác biệt giữa:
Bán rẻ vì giảm biên lợi nhuận
và:
Bán rẻ vì hệ thống có chi phí thấp hơn.
CHAGEE: đắt một cách có lý do
CHAGEE lựa chọn đầu còn lại của thị trường.
Thương hiệu xây định vị quanh:
- Lá trà nguyên bản.
- Trà sữa tươi.
- Hương vị thanh hơn.
- Bao bì chỉn chu.
- Cửa hàng có tính thẩm mỹ cao.
- Trải nghiệm gần với một thương hiệu lifestyle.
Theo bài gốc, CHAGEE công bố quy mô hơn 6.000 cửa hàng trên toàn cầu và liệt kê 22 địa điểm tại TP.HCM.
Nếu thông tin này được nhìn như một cụm điểm bán thay vì các cửa hàng đơn lẻ, CHAGEE không còn ở giai đoạn mở vài cửa hàng để thăm dò phản ứng.
Thương hiệu đang có dấu hiệu xây độ phủ tại một đô thị trọng điểm.
Nếu Mixue tạo lý do mua bằng khả năng tiếp cận và mức giá, CHAGEE tạo lý do trả giá cao hơn bằng:
- Nguyên liệu.
- Câu chuyện về trà.
- Bao bì.
- Không gian.
- Hình ảnh thương hiệu.
- Giá trị thể hiện phong cách.
Một bên tập trung vào nhu cầu mua thường xuyên.
Một bên tập trung vào nhu cầu tự thưởng và trải nghiệm.
Cả hai đều có cơ hội tại Việt Nam vì thị trường đang phân hóa theo hai hướng khá rõ.
Thị trường đang kéo căng về hai đầu
Theo dữ liệu được bài gốc dẫn lại từ báo cáo iPOS.vn và Nestlé Professional, dải giá 35.000–50.000 đồng là vùng giá lõi và cũng là khu vực cạnh tranh khốc liệt. Hiệu ứng truyền thông của đồ uống siêu rẻ vẫn lớn, nhưng tỷ lệ chi tiêu thực tế dưới 20.000 đồng giảm; trong khi các phân khúc trung cao và cao cấp tiếp tục mở rộng. Báo cáo cũng ghi nhận 54,06% thực khách tham gia khảo sát yêu thích xu hướng matcha trong năm 2025.
Điều này cho thấy thị trường không dịch chuyển theo một hướng duy nhất.
Nó đang kéo căng về hai đầu:
- Rẻ để mua thường xuyên.
- Đắt nhưng phải đủ lý do để tự thưởng.
Ở đầu giá thấp, thương hiệu phải thắng bằng:
- Quy mô.
- Tốc độ.
- Độ phủ.
- Chuỗi cung ứng.
- Chi phí đơn vị.
- Quy trình đơn giản.
- Khả năng nhượng quyền.
Ở đầu cao hơn, thương hiệu phải thắng bằng:
- Chất lượng cảm nhận.
- Nguyên liệu.
- Câu chuyện.
- Bao bì.
- Không gian.
- Trải nghiệm.
- Hình ảnh xã hội.
- Khả năng tạo sản phẩm biểu tượng.
Nhóm nguy hiểm nhất là các mô hình đứng ở giữa nhưng không có một lý do đủ mạnh để tồn tại.
“Ở giữa” không phải là phân khúc. Nó có thể là trạng thái thiếu định vị
Một cửa hàng ở vùng giá trung bình không mặc nhiên yếu.
Vấn đề là nhiều quán ở giữa vì chưa lựa chọn rõ mình phục vụ ai và thắng bằng điều gì.
Họ có thể gặp đồng thời bốn vấn đề:
- Giá không đủ thấp để khách mua hàng ngày.
- Sản phẩm không đủ khác biệt để khách tự thưởng.
- Không gian không đủ hấp dẫn để khách ngồi lại.
- Thương hiệu không đủ mạnh để được nhớ đến.
Đây là nhóm dễ bị cạnh tranh nhất.
Bởi khi một thương hiệu lớn bước vào, khách hàng sẽ nhìn thấy hai lựa chọn rõ hơn:
- Một lựa chọn rẻ, thuận tiện, dễ mua.
- Một lựa chọn cao cấp, đẹp và có câu chuyện.
Trong khi quán ở giữa thường chỉ có câu trả lời:
“Món của chúng tôi cũng khá ngon.”
Trong một thị trường nhiều lựa chọn, “khá ngon” hiếm khi đủ để tạo tần suất hoặc lòng trung thành.
Thương hiệu Trung Quốc không chỉ lấy khách. Họ còn thay đổi chuẩn cạnh tranh
Tác động của các chuỗi lớn không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng họ mở.
Họ còn thay đổi kỳ vọng của thị trường.
Khi một chuỗi giá thấp phủ nhanh, khách bắt đầu kỳ vọng:
- Giá phải dễ tiếp cận hơn.
- Cửa hàng phải gần hơn.
- Phục vụ phải nhanh hơn.
- Sản phẩm phải ổn định hơn.
- Khuyến mãi phải rõ ràng hơn.
Khi một chuỗi cao cấp phát triển, khách lại kỳ vọng:
- Bao bì phải đẹp hơn.
- Không gian phải chỉn chu hơn.
- Câu chuyện nguyên liệu phải rõ hơn.
- Trải nghiệm số phải thuận tiện hơn.
- Sản phẩm phải có khả năng chia sẻ trên mạng xã hội.
Các thương hiệu ngoại không cần lấy hết thị phần để gây áp lực lên doanh nghiệp trong nước.
Chỉ cần họ thiết lập một chuẩn mới về giá, tốc độ, trải nghiệm hoặc độ phủ, phần còn lại của thị trường đã phải thích nghi.
Lợi thế của thương hiệu Việt nằm ở đâu?
Thương hiệu Trung Quốc có lợi thế về:
- Quy mô thị trường gốc.
- Nguồn vốn.
- Năng lực chuỗi cung ứng.
- Nhượng quyền.
- Tốc độ mở cửa hàng.
- Hệ thống công nghệ.
- Kinh nghiệm vận hành mạng lưới lớn.
Nhưng thương hiệu Việt vẫn có những lợi thế không dễ sao chép ngay.
Gu trà đậm
Khẩu vị trà tại Việt Nam có lịch sử và đặc điểm riêng.
Nhiều người tiêu dùng quen với:
- Vị trà rõ.
- Hậu vị đậm.
- Độ ngọt từ đường hoặc sữa đặc.
- Độ béo vừa phải.
- Hương lài, sen hoặc ô long.
- Cảm giác “uống ra trà”.
Trong khi đó, nhiều dòng trà sữa hiện đại từ Trung Quốc thiên về:
- Vị thanh.
- Hương hoa.
- Độ béo nhẹ.
- Mùi trà tinh tế.
- Cấu trúc gần với trà sữa tươi.
Hai hệ khẩu vị có thể cùng tồn tại, nhưng không hoàn toàn thay thế nhau.
Nguyên liệu bản địa
Việt Nam có nhiều vùng trà và nguyên liệu có khả năng tạo bản sắc:
- Trà Bảo Lộc.
- Trà Thái Nguyên.
- Trà lài.
- Trà sen.
- Ô long.
- Cốm.
- Dừa.
- Khoai môn.
- Lá dứa.
- Cà phê.
- Trái cây nhiệt đới.
Điểm quan trọng không chỉ là đưa nguyên liệu Việt vào menu.
Thương hiệu cần biến nguyên liệu thành:
- Câu chuyện.
- Hương vị có nhận diện.
- Sản phẩm biểu tượng.
- Chuỗi cung ứng ổn định.
- Công thức có thể chuẩn hóa.
- Giá trị khách hàng sẵn sàng trả tiền.
Nếu chỉ gọi một món là “trà sen Việt Nam” nhưng chất lượng không ổn định, lợi thế bản địa sẽ dừng ở nội dung truyền thông.
Hiểu hành vi địa phương
Thương hiệu trong nước có thể hiểu sâu hơn:
- Giờ uống của khách.
- Khác biệt giữa Hà Nội và TP.HCM.
- Mức độ ưa ngọt theo khu vực.
- Thói quen mua tại cửa hàng hay giao tận nơi.
- Nhu cầu của học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
- Những dịp tiêu dùng gắn với thời tiết và văn hóa.
- Cách khách phản ứng với giá.
- Tốc độ lan truyền của một món uống.
Đây là nguồn lợi thế thật, nhưng chỉ có giá trị nếu được chuyển thành hệ thống ra quyết định.
Hiểu khách bằng kinh nghiệm cá nhân chưa đủ.
Doanh nghiệp cần chuyển hiểu biết thành:
- Dữ liệu.
- Menu.
- Định giá.
- Quy trình.
- Điểm bán.
- Truyền thông.
- Hệ thống thành viên.
- Chiến lược phát triển.
Phúc Long và Phê La cho thấy thương hiệu Việt có thể sở hữu một vùng giá trị riêng
Phúc Long đã góp phần xây thói quen uống trà đậm từ khá sớm.
Thương hiệu không chỉ bán trà sữa mà tạo ra một hệ khẩu vị rõ, trong đó vị trà đủ mạnh để khách nhận biết.
Phê La tiếp tục phát triển câu chuyện ô long đặc sản, đưa nguyên liệu và vùng trồng vào định vị thương hiệu.
Những trường hợp này cho thấy thương hiệu Việt không nhất thiết phải chọn giữa hai cách:
- Làm một Mixue nhỏ hơn.
- Làm một CHAGEE phiên bản Việt.
Doanh nghiệp Việt có thể xây một vùng giá trị riêng từ:
- Khẩu vị địa phương.
- Nguyên liệu bản địa.
- Ký ức ẩm thực.
- Cách pha chế.
- Ngôn ngữ thương hiệu.
- Mô hình phù hợp với hành vi Việt Nam.
Nhưng bản sắc chỉ là điểm bắt đầu.
Muốn cạnh tranh dài hạn, bản sắc phải được hệ thống hóa.
Bản sắc không thể thay thế vận hành
Một sai lầm dễ xuất hiện là tin rằng sản phẩm mang bản sắc Việt sẽ tự nhiên chiến thắng thương hiệu ngoại.
Điều đó không chắc chắn.
Khách có thể yêu câu chuyện Việt Nam nhưng vẫn rời bỏ thương hiệu nếu:
- Chất lượng mỗi cửa hàng khác nhau.
- Thời gian chờ quá lâu.
- Nhân viên thiếu ổn định.
- Giá bán thiếu hợp lý.
- Bao bì không thuận tiện.
- Ứng dụng khó sử dụng.
- Điểm bán quá xa.
- Món thường xuyên hết.
- Khuyến mãi khó hiểu.
Bản sắc tạo ra lý do thử.
Hệ thống tạo ra lý do quay lại.
Một thương hiệu chỉ có câu chuyện nhưng không có năng lực vận hành sẽ khó mở rộng.
Ngược lại, một thương hiệu chỉ có hệ thống mà không có khác biệt sẽ phải cạnh tranh bằng giá và độ phủ.
Lợi thế mạnh nhất xuất hiện khi doanh nghiệp kết hợp được cả hai:
Sản phẩm có linh hồn và mô hình có kỷ luật.
Bốn câu hỏi thương hiệu Việt phải trả lời
1. Tệp nào mình thực sự phục vụ?
Không thể chỉ nói chung chung:
- Gen Z.
- Người trẻ.
- Nhân viên văn phòng.
- Người thích trà sữa.
Cần cụ thể hơn:
- Khách mua hàng ngày hay mua cuối tuần?
- Họ mua một mình hay theo nhóm?
- Họ uống để tỉnh táo, giải khát, tụ tập hay tự thưởng?
- Ngân sách thực tế là bao nhiêu?
- Họ đặt qua ứng dụng hay ghé cửa hàng?
- Họ ưu tiên giá, vị, không gian hay thương hiệu?
- Điều gì khiến họ quay lại?
Đây là phần Tệp trong khung Tệp – Tâm – Tầm – Tiền.
Nếu không biết rõ khách nào mình muốn phục vụ, menu sẽ phình ra để cố đáp ứng tất cả.
2. Mình tồn tại vì điều gì?
Một thương hiệu có thể tồn tại vì:
- Giá thấp.
- Trà ngon.
- Tốc độ.
- Sự tiện lợi.
- Trải nghiệm.
- Không gian.
- Câu chuyện bản địa.
- Một phong cách sống.
Nhưng không thể đồng thời dẫn đầu mọi giá trị.
Thương hiệu cần chọn một giá trị lõi và xác định những yếu tố còn lại đóng vai trò hỗ trợ.
Đây không chỉ là câu hỏi truyền thông.
Nó quyết định cách chọn nguyên liệu, mặt bằng, thiết bị, nhân sự và giá bán.
3. Mô hình có đi xa được không?
Một cửa hàng đông chưa chứng minh mô hình có thể mở rộng.
Cần kiểm tra:
- Công thức có chuẩn hóa được không?
- Nguyên liệu có ổn định không?
- Thời gian đào tạo bao lâu?
- Thiết bị có quá phức tạp không?
- Nhân viên phổ thông có làm được không?
- Chất lượng có phụ thuộc vào một vài người giỏi không?
- Tốc độ phục vụ giờ cao điểm?
- Kho và chuỗi cung ứng có đáp ứng được khi mở thêm điểm?
- Mỗi cửa hàng có thể tự vận hành đến mức nào?
Đây là khoảng cách giữa mở một quán và xây một hệ thống.
4. Mỗi cửa hàng thực sự kiếm được bao nhiêu tiền?
Không nên chỉ nhìn:
- Tổng doanh thu toàn chuỗi.
- Số lượng cửa hàng.
- Số ly bán ra.
- Lượt theo dõi.
- Mức độ lan truyền.
Cần đọc từng điểm bán:
- Doanh thu.
- Biên đóng góp.
- Giá vốn.
- Nhân sự.
- Mặt bằng.
- Phí nền tảng.
- Khuyến mãi.
- Dòng tiền.
- Thời gian hoàn vốn.
- Nhu cầu vốn lưu động.
Một hệ thống có thể mở nhanh nhưng vẫn yếu nếu mỗi điểm bán không tạo ra dòng tiền bền vững.
Số lượng cửa hàng là kết quả bề mặt.
Kinh tế đơn vị mới quyết định hệ thống có sống được hay không.
Điều các thương hiệu Trung Quốc thực sự mang vào thị trường
Họ không chỉ mang thêm trà sữa.
Họ mang vào:
- Một chuẩn mới về tốc độ mở rộng.
- Một cách kiểm soát chuỗi cung ứng.
- Một cấu trúc nhượng quyền.
- Một hệ thống dữ liệu.
- Một năng lực ra sản phẩm.
- Một tiêu chuẩn mới về bao bì.
- Một cách phân tầng giá.
- Một kỷ luật vận hành.
- Một mức độ đầu tư thương hiệu cao hơn.
Điều đó khiến cạnh tranh trong nước không còn dừng ở cấp sản phẩm.
Một quán địa phương có thể làm ra một ly ngon hơn.
Nhưng nếu thương hiệu lớn có thể bán một ly đủ ngon, ở gần hơn, nhanh hơn, ổn định hơn và được nhớ đến nhiều hơn, lợi thế về công thức riêng lẻ sẽ không đủ.
Các thương hiệu Trung Quốc có lấy hết thị trường Việt Nam không?
Khả năng này khó xảy ra.
Thị trường Việt Nam đủ lớn và đa dạng để tồn tại nhiều hệ khẩu vị, mức giá và mô hình.
Thương hiệu ngoại vẫn phải đối mặt với:
- Khác biệt khẩu vị.
- Chi phí mặt bằng.
- Quy định pháp lý.
- Quản trị đối tác.
- Chuỗi cung ứng địa phương.
- Khác biệt vùng miền.
- Phản ứng của người tiêu dùng.
- Rủi ro mở rộng quá nhanh.
- Áp lực duy trì chất lượng.
Không phải thương hiệu thành công ở Trung Quốc đều sẽ thành công tại Việt Nam.
Tuy nhiên, họ không cần lấy hết thị trường.
Họ chỉ cần lấy phần thị trường của những mô hình:
- Không đủ rẻ.
- Không đủ ngon.
- Không đủ khác biệt.
- Không đủ thuận tiện.
- Không đủ mạnh về thương hiệu.
- Không đủ kỷ luật vận hành.
Đây mới là cảnh báo quan trọng.
Bài học cho người kinh doanh trà sữa tại Việt Nam
1. Đừng bắt đầu bằng menu
Một menu 40 món không phải chiến lược.
Hãy bắt đầu bằng:
- Tệp khách.
- Dịp tiêu dùng.
- Mức giá.
- Giá trị cốt lõi.
- Kênh bán.
- Công suất.
- Mô hình tài chính.
“Đừng bắt đầu bằng menu, hãy bắt đầu bằng mô hình.”
2. Chọn một đầu cạnh tranh rõ ràng
Doanh nghiệp cần trả lời:
- Mua thường xuyên hay tự thưởng?
- Giá trị hay cao cấp?
- Mang đi hay trải nghiệm?
- Đại chúng hay ngách?
- Tốc độ hay thủ công?
- Giá thấp hay nguyên liệu khác biệt?
Không nhất thiết cực đoan, nhưng phải có một cực giá trị đủ rõ để khách hiểu lý do lựa chọn.
3. Xây hệ thống trước khi mở rộng
Trước khi nhân bản, cần chuẩn hóa:
- Recipe.
- Costing.
- Định lượng.
- Sơ chế.
- Pha chế.
- Bảo quản.
- Đào tạo.
- Kiểm soát chất lượng.
- Kho.
- Báo cáo.
- Dữ liệu cửa hàng.
Không mở quán để thử mà mở để sống được, và sống dài lâu.
4. Biến nguyên liệu Việt thành lợi thế thương mại
Không nên dừng ở việc kể chuyện.
Cần xác định:
- Nguyên liệu có đủ ổn định?
- Có thể mua ở quy mô lớn?
- Hương vị có phù hợp số đông?
- Có thể chuẩn hóa qua mùa vụ?
- Có tạo ra sản phẩm biểu tượng?
- Giá bán có đủ bù chi phí?
- Câu chuyện có dễ truyền thông?
- Đối thủ có dễ sao chép?
Thương hiệu bắt đầu từ một món ăn có linh hồn, nhưng muốn phát triển phải làm bằng tay và nghĩ bằng hệ thống.
5. Đo kinh tế từng cửa hàng
Các chỉ số cần theo dõi không chỉ là doanh thu:
- Số đơn.
- AOV.
- Số món trên đơn.
- Giá vốn.
- Biên đóng góp.
- Doanh thu trên giờ lao động.
- Doanh thu trên mét vuông.
- Tỷ lệ hủy hàng.
- Chi phí thu hút khách.
- Tỷ lệ quay lại.
- Thời gian hoàn vốn.
- Dòng tiền.
Nếu từng cửa hàng chưa khỏe, mở thêm chỉ nhân bản vấn đề.
Giới hạn của phân tích
Những nhận định trong bài dựa trên số liệu và ví dụ được công bố trong bài gốc, gồm quy mô thị trường, tăng trưởng GMV, số lượng cửa hàng của một số thương hiệu và dữ liệu khảo sát xu hướng tiêu dùng.
Một số số liệu có thể thay đổi nhanh do các chuỗi tiếp tục mở hoặc đóng cửa hàng. Số lượng điểm bán công bố cũng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả tài chính, tỷ lệ cửa hàng có lãi hoặc mức độ chấp nhận của khách hàng.
Khái niệm “thị trường chưa được tổ chức xong” là một cách diễn giải chiến lược, không phải chỉ số thống kê chính thức. Nó mô tả khoảng cách giữa quy mô nhu cầu đã lớn và mức độ chuẩn hóa, tập trung, số hóa cũng như hiệu quả vận hành của toàn thị trường.
Vì vậy, bài viết phù hợp để nhận diện hướng cạnh tranh và đặt câu hỏi chiến lược, không nên dùng riêng làm căn cứ quyết định đầu tư.
Cuộc cạnh tranh tiếp theo sẽ không nằm ở topping
Thị trường trà sữa Việt Nam vẫn còn tiềm năng.
Nhưng tiềm năng không nằm ở việc mở thêm một quán có nhiều món hơn, nhiều topping hơn hoặc vài chiếc bàn đẹp hơn.
Nó nằm ở khả năng xây được một mô hình:
- Rõ Tệp.
- Đủ khác biệt.
- Có chuỗi cung ứng.
- Chuẩn hóa được.
- Tạo ra lợi nhuận tại từng điểm.
- Có thể mở rộng mà chất lượng không suy giảm.
Các thương hiệu Trung Quốc không bước vào một thị trường thiếu trà sữa.
Họ bước vào một thị trường đã có nhu cầu lớn nhưng chưa phải mọi phần nhu cầu đều được phục vụ bằng những hệ thống đủ mạnh.
Cuộc cạnh tranh tiếp theo sẽ không còn là xem ai nghĩ ra topping mới trước.
Nó sẽ là cuộc cạnh tranh xem ai hiểu khách sâu hơn, tổ chức chuỗi cung ứng tốt hơn và vận hành được hàng trăm cửa hàng mà ly thứ một trăm nghìn vẫn giống ly đầu tiên.